| MS |
Lớp / Môn / Thời gian |
Địa chỉ |
Maps |
Mức lương |
Mức phí |
Yêu cầu |
Đăng ký |
| 76765 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 5, 6 tối chọn 2b |
Ba Vân, P14, Tân Bình, TPHCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ Sp Anh năm 3 |
Đăng ký |
| 76764 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 5, 6 tối chọn 2b |
Ba Vân, P14, Tân Bình, TPHCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ Sp Anh năm 3 |
Đăng ký |
| 76763 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sáng 9h30 - 11h |
Nguyễn Văn Quá, Đông Hưng Thuận, Quận 12, TPHCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ 30 - 40t |
Đăng ký |
| 76762 |
Lớp 12: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều (trừ T3, 7) và các buổi tối |
Tô Hiệu, Hoà Minh, Liên Chiểu, Đà Nẵng |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76761 |
Lớp 12: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều (trừ T3, 7) và các buổi tối |
Tô Hiệu, Hoà Minh, Liên Chiểu, Đà Nẵng |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76760 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều (trừ T3, 7) và các buổi tối |
Tô Hiệu, Hoà Minh, Liên Chiểu, Đà Nẵng |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76759 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều (trừ T3, 7) và các buổi tối |
Tô Hiệu, Hoà Minh, Liên Chiểu, Đà Nẵng |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76757 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 tối 6h30 - 8h |
Trần Thủ Độ, Phường Phú Thạnh, Tân Phú, TPHCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76756 |
Lớp 7: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 (chọn) |
Lê Trọng Tấn, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, TP.HCM |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76755 |
Lớp 11: Tiếng Trung - Đang học HSK2 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối |
Đông Hưng Thuận 02, Đông Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76754 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Tối 6h - 8h |
Phạm Thế Hiển, Phường 6, Quận 8, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76753 |
Lớp 8: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối |
Phạm Thế Hiển, P4, Quận 8, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76752 |
Lớp 7: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Tối 6h30 - 8h30 |
Chung Cư Belleza, Phạm Hữu Lầu, Phú Mỹ, Quận 7, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76751 |
Lớp 12: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7 tối 7h - 8h30; CN trưa 10h - 11h30 |
Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, Quận 2, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ dạy trường THPT |
Đăng ký |
| 76750 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN sáng 8h - 10h |
Vườn Lài, phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76749 |
Lớp 9: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 3, 7, CN tối (chọn 2b) |
Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76747 |
Lớp 12: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN Sáng |
Phan Tây Hồ, Phường 7, Quận Phú Nhuận, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 76746 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Hoàng Văn Thái, Phường Hoàng Liệt, Thanh Xuân, Hà Nội |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76745 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Dương Đình Hội, Phường Phước Long, Q9, TP.HCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76744 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Dương Đình Hội, Phường Phước Long, Q9, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76743 |
Lớp 9: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 Tối 7h - 9h |
Đường Số 30, Phường 6, Quận Gò Vấp, TP.HCM |
 |
1,520,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76742 |
Lớp 4: Tiếng Anh - Ôn thi starter 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h - 8h30; T7 Sáng 9h - 10h30 |
Tân Thới Hiệp 06, Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM |
 |
1,500,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ khoa anh |
Đăng ký |
| 76741 |
Lớp 10: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 7h - 8h30, T7, CN Sắp Xếp (chọn) |
Đường Số 8, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76740 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 7h - 8h30, T7, CN Sắp Xếp (chọn) |
Đường Số 8, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76739 |
Lớp 10: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 Chiều 5h30 - 7h30, T2, 7 Chiều rảnh từ 2h |
Tiên Sơn 8, Phường Hòa Cường, Thành Phố Đà Nẵng |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76737 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 chiều 5h trở đi |
Phạm Văn Chèo, Thị Trấn Củ Chi, Thành Phố Hồ Chí Minh |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76736 |
Lớp 6: Văn - Tiếng Anh - Anh Văn Tích Hợp 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 6 |
Nguyễn Tuyển, Phường Bình Trưng Tây, Quận 2, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76735 |
Lớp 7: Sinh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 4, 5 (chọn) |
Ấp 3, Hưng Nhơn, Tân Kiên, Bình Chánh, TP. HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ năm 3 trở lên |
Đăng ký |
| 76734 |
Lớp 11: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 tối |
Quốc Lộ 1A, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, TPHCM |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Khối A, |
Đăng ký |
| 76733 |
Lớp 7: Toán - Văn 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 8h |
Phó Đức Chính, Phường Bến Thành, Quận 1, TP. HCM |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ người Miền Nam |
Đăng ký |
| 76731 |
Lớp 11: Hóa - Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 4, 5 Chiều 5h - 7h hoặc 6h - 8h chọn |
Đường Số 24, Phường Linh Trung, Quận Thủ Đức, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 76730 |
Lớp 1: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 tối 7h - 9h |
Đường Thới Tam Thôn 17, Xã Đông Thạnh, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Khoa anh |
Đăng ký |
| 76729 |
Lớp 7: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 tối 7h30 - 9h30 |
Ung Văn Khiêm, P25, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76727 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 7 Sáng 7h - 9h |
DẠY ONLINE |
 |
1,680,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Sư phạm, Dạy online |
Đăng ký |
| 76726 |
Lớp 8: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 tối 6h; T6 chiều; T7 sắp xếp |
Đường DT741, Phường Hoà Lợi, Bến Cát, Bình Dương(gần chợ Nhật Huy) |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76725 |
Lớp 4: Tiếng Anh - luyện thi Movers 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h - 9h |
Tô Hiến Thành, P14, Quận 10, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ khoa anh |
Đăng ký |
| 76724 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 6 |
Đường ĐT 2 - 6, Đông Thạnh, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76723 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6 tối; T7 sáng 9h |
Tỉnh Lộ 10, Phường Bình Trị Đông B, Q. Bình Tân, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76694 |
Lớp 9: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6 Tối 6h - 7h30, T7 chiều 5h - 6h30 |
Đường Số 3, Phường Tâng Kiểng, Quận 7, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76722 |
Lớp 1 + Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 tối 7h-8h30; T7 chiều 3h30-5h |
Chung cư Emerald-Đường N4, Phường Sơn Kỳ, Q.Tân Phú, TP.HCM |
 |
2,400,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76718 |
Lớp 4: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 tối 6h30 - 8h |
Tô Hiệu, Hoà Minh, Liên Chiểu, Đà Nẵng |
 |
2,640,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76717 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Ngõ Chợ Khâm Thiên, Đống Đa, Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76716 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, 1b tối trong tuần và 1b chủ nhật |
Trung Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76707 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 Tối 6h30 - 8h |
Lạc Long Quân, P10, Quận 11, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76715 |
Lớp 5: Tiếng Anh - Luyện Flyer 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 tối: CN sáng 9h chọn |
Đường Số 17, P11, Q. Gò Vấp, TP.HCM |
 |
720,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76713 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Tối 6h30 - 8h30 |
Chung cư Diamond Brilliant , Đường N3, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP. HCM |
 |
3,040,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 76712 |
Lớp 8: Dạy Báo Bài Các Môn 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 7h - 9h |
Trần Bình Trọng, Phường 5, Quận Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
3,500,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76711 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 3, 4, 5 tối 6h, CN sắp xếp chọn 2b) |
Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, Quận 7, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ dạy Toán trường THCS |
Đăng ký |
| 76710 |
Lớp 6: Tiếng Anh - Tăng Cường 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 5 Và Sáng T7 |
Âu Cơ, Phường 10, Quận Tân Bình, TPHCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ khoa anh năm 3, 4 |
Đăng ký |
| 76709 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 tối; Chiều CN |
Thành Mỹ, P8, Tân Bình, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ tốt nghiệp ngành sp Tiểu Học |
Đăng ký |
| 76708 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 hoặc T4, 6 Tối 7h30 - 9h30 |
Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ khá anh văn |
Đăng ký |
| 76706 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 4 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 4, 5 Tối 7h - 9h |
Đường 2, Phường Cát Lái, Q2, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76705 |
Lớp 8: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 6 |
Tân Thắng , P. Tân Sơn Nhì, Tân Phú, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ TN Ngành Ngôn Ngữ Anh |
Đăng ký |
| 76515 |
Ôn Thi Đại Học: Văn - (HS Nam 21 tuổi) 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 5, 6 Tối 7h - 8h30 |
Võ Nguyên Giáp, Phường Hiệp Phú, Quận 9, TP.HCM |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76704 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt - (Hệ Cambridge) 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 7h -> 9h |
Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ giỏi anh văn |
Đăng ký |
| 76699 |
Lớp 7: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4 |
Đường Số 9, Tân Phú , Quận 7, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76697 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 chiều 5h30 - 7h30 |
Nguyễn Công Trứ, Sơn Trà, Đà Nẵng |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76611 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Phố Tô Ngọc Vân, Quận Tây Hồ, TP. Hà Nội |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76693 |
Lớp 7: Anh Văn - Anh Văn Tích Hợp 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 7 Tối 6h - 8h |
Phó Đức Chính, Phường Bến Thành, Quận 1, TP. HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ người Miền Nam |
Đăng ký |
| 76692 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều 5h hoặc 5h30 trừ T2, 6 |
Thanh Lương 18, Hòa Xuân, Cẩm Lệ, Đà Nẳng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam sư phạm toán |
Đăng ký |
| 76691 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 5 Tối 7h - 8h30 |
Lê Văn Khương, Phường Thới An, Quận 12, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76661 |
Lớp 5: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 7h - 8h30 |
Đường TX 33, Thạnh Xuân, Quận 12, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76690 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2 -> T6 chọn 3b |
Imperia An Phú, Đường Đông Tây, Phường An Phú, Q2, TP.HCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76689 |
Lớp 9: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2 -> T6 chọn 3b |
Imperia An Phú, Đường Đông Tây, Phường An Phú, Q2, TP.HCM |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76688 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h - 9h |
Tân Xuân, Quận Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76685 |
Lớp 6: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng T5 |
Lê Văn Huân, Phường 13, Quận Tân Bình, TP. HCM |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76684 |
Lớp 12: Hóa 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5 tối 6h30 - 8h30 |
Hoàng Văn Thụ, P8, Phú Nhuận, TP.HCM |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76679 |
Lớp 11: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 4, 5 Tối và T7 Chiều (chọn) |
Đoàn Văn Bơ, P14, Quận 4, TPHCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 76678 |
Lớp 7: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 tối 6h30, T7 hoặc CN chiều |
Âu Dương Lân, P3, Quận 8, TP.HCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ Sư phạm |
Đăng ký |
| 76677 |
Lớp 8: Toán - Lý - Hóa 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 9h |
Trương Đăng Quế, P3, Q.Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ Sư Phạm, Bách Khoa, Kinh tế, SV khối A |
Đăng ký |
| 76676 |
Lớp 8: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 tối 6h30 - 8h30 |
Nguyễn Kiệm, P4, Phú Nhuận, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ Giọng miền nam |
Đăng ký |
| 76675 |
Lớp 4: Toán - Văn 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h30 - 8h |
Võ Chí Công, Phú Hữu, Quận 9, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76674 |
Lớp 11: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, CN Sáng 9h - 11h |
Đường Số 44, Phường Tam Phú, Quận Thủ Đức, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ chuyên Toán |
Đăng ký |
| 76672 |
Lớp 8: Tiếng Anh - 4 Kỹ Năng 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h - 8h30 |
Nguyễn Văn Tố, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ đang dạy trường |
Đăng ký |
| 76620 |
Lớp 9: Kèm Báo Bài Các Môn 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 8h |
Cao Thị Chính, Phường Phú Thuận, Quận 7, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76667 |
Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6 Tối, T7 sắp xếp, CN Chiều hoặc Tối (chọn) |
Tân Thới Nhất 22, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, TP. HCM |
 |
2,800,000/3 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76666 |
Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6 Tối, T7 sắp xếp, CN Chiều hoặc Tối (chọn) |
Tân Thới Nhất 22, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, TP. HCM |
 |
2,800,000/3 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76665 |
Lớp 12: Tiếng Hoa - Căn bản 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Điện Biên Phủ, P25, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76664 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 tối |
Đường Số 11, Cát Lái, Quận 2, TP.HCM(Gần bệnh viện Lê Văn Thịnh) |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76663 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 tối |
Đường Số 11, Cát Lái, Quận 2, TP.HCM(Gần bệnh viện Lê Văn Thịnh) |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76662 |
Lớp 10: Hóa 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5, 6 Tối 7h - 8h30(chọn) |
Trương Công Định, Phường 14, Tân Bình, TPHCM |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76659 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 Tối 6h30 - 8h |
Cách Mạng Tháng 8, Phường 11, Quận 3, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76424 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 tối 6h hoặc 6h30 |
Nguyễn Thị Định, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, TPHCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76655 |
Lớp Lá: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 5 Buổi/Tuần, Dạy 60 phút/buổi, T2 -> T6 chiều 5h30 - 6h30 |
Cẩm Chánh 5, Hoà Xuân, Cẩm Lệ, Đà Nẵng |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76628 |
Lớp 10: Lý 1 Buổi/Tuần, T2, 4, 5 Tối 6h - 9h(1b = 3 tiếng) |
KDC Sài Gòn mới- Đào Tông Nguyên, Nhà Bè, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76652 |
Lớp 11: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 chiều 5h30 - 7h; CN Sáng 9h30 - 11h |
Phan Huy Ích, P12, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Bách khoa, sư phạm, KHTN |
Đăng ký |
| 76650 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 6h30 - 8h |
Phạm Văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76648 |
Lớp 8: Tiếng Anh - Luyện chuyên anh Trần Đại Nghĩa 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng T4 |
Đường C18, Phường 12, Tân Bình, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76647 |
Lớp 9: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN Chiều 5h - 7h |
Nguyễn Tri Phương, Phường An Bình, Thành Phố Dĩ An, Bình Dương |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76646 |
Lớp 9: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều hoặc tối |
Xóm Phố, Thường Tín, Hà Nội |
 |
2,040,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76644 |
Lớp 7: Kèm Báo Bài Các Môn 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Tòa T18, Khu đô thị Times City, Vĩnh Tuy, Hai Bà Trưng, Hà Nội |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76642 |
Lớp 7: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 6 chiều 2h - 4h |
Trưng Nữ Vương, Hải Châu, Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ năm 3 trở lên |
Đăng ký |
| 76640 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN sáng 9h - 10h30 |
Liên Ấp 2 - 3- 4, Vĩnh Lộc A, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76638 |
Lớp 9: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 9h |
Thống Nhất, Phường 11, Quận Gò Vấp, TP. HCM |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76637 |
Lớp 10: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7 Tối, CN Sáng (chọn) |
Khu đô thị Ecolakes, Thới Hòa, Bến Cát, Bình Dương |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76636 |
Lớp 10: Hóa 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7 Tối, CN Sáng (chọn) |
Khu đô thị Ecolakes, Thới Hòa, Bến Cát, Bình Dương |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76341 |
Lớp 10: Hóa 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7 Tối, CN Sáng (chọn) |
Khu đô thị Ecolakes, Thới Hòa, Bến Cát, Bình Dương |
 |
1,520,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76342 |
Lớp 10: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7 Tối, CN Sáng (chọn) |
Khu đô thị Ecolakes, Thới Hòa, Bến Cát, Bình Dương |
 |
1,520,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76634 |
Lớp 1: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 7h30(chọn) |
Dương Cát Lợi, Thị Trấn Nhà Bè, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76633 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4 |
Phạm Cự Lượng, Phường 2, Quận Tân Bình , TP.HCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76632 |
Lớp 11: Hóa 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6 Tối 7h - 8h30 |
Đường số 7, Phường 1, Gò Vấp, TPHCM |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76631 |
Lớp 9: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 3, 5 Tối 6h - 7h30 |
Lê Văn Sỹ, Phường 14, Quận 3, TP. HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76630 |
Lớp 12: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Chiều 3h30 - 5h |
Tỉnh Lộ 43, Phường Bình Chiểu, Quận Thủ Đức, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76626 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 tối 7h- 9h; T6 tối 6h - 8h |
Lê Văn Quới, Bình Hưng Hòa A, Bình Tân, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76286 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 tối 7h- 8h30; T6 tối 6h - 7h30 |
Lê Văn Quới, Bình Hưng Hòa A, Bình Tân, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ dạy toán trường THPT |
Đăng ký |
| 76614 |
Lớp 4: Tiếng Anh - Luyện Flyer 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 tối 6h - 7h30; Sáng CN |
Đường DN5, Phường Tân Hưng Thuận, Q12, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76625 |
Lớp 11: Toán - Lý - Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5, 7 Tối 6h - 8h |
Hoàng Diệu, Phường 8, Quận 4, TPHCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ giọng miền nam |
Đăng ký |
| 76624 |
Lớp 7: Toán - Tiếng Anh - Dạy Báo Bài 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 8h |
Trần Xuân Độ, Phường Thắng Nhì, TP. Vũng Tàu |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76623 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 7 Tối 7h - 9h chọn 2b |
C/Cư Phú Đông Sky Garden, An Bình, Dĩ An, Bình Dương |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76622 |
Lớp 8: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 9h |
Tân Thới Hiệp 20, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76621 |
Lớp 10: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7 tối 6h - 7h30 |
Tân Thới Nhất 21, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, TPHCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76314 |
Lớp 9: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6, CN tối 7h hoặc 7h30 chọn |
Bạch Đằng, Phường 2, Tân Bình, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ đang dạy ở trường |
Đăng ký |
| 76617 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 chiều 5h30 - 7h; Sáng T7 |
Lê Thị Trung, An Phú, Thuận An, Bình Dương |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76585 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 8h30- 10h |
Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Quận 2, TP. HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76616 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Nguyễn Văn Cừ, Long Biên, Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76375 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 6h30 - 8h30 |
Đại La 4, Hòa Vang, TP. Đà Nẵng |
 |
2,500,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76613 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt - Anh Văn - Dạy Báo Bài 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h30 - 9h30 |
C/Cư Jamila Khang Điền, Song Hành, Phường Phú Hữu, Quận 9, TP.HCM |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ giọng miền bắc hoặc miền nam |
Đăng ký |
| 76610 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 7h - 8h30 T2, 5, 7, CN (chọn) |
Phan Chu Trinh, Phường 2, TP. Vũng Tàu |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76608 |
Lớp 11: Hóa - (HS trường Nguyễn Khuyến) 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 tối 6h - 8h |
Huỳnh Văn Lũy, Phú Lợi, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76607 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 7 Tối 6h trở đi |
Phạm Hùng ( nối dài), Xã Bình Hưng, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76606 |
Lớp 12: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 Tối 7h30 - 9h30 |
Vườn Lài, Phú Thọ Hòa, Tân Phú, TP.HCM |
 |
1,000,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76605 |
Lớp 8: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 Tối 6h - 8h, T7, CN Sắp xếp (chọn) |
Bùi Văn Ba, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, TP.HCM |
 |
720,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ năm 3 trở lên |
Đăng ký |
| 76601 |
Lớp 3: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sau 6h30 (trừ T3, 5) |
Thành Thái, Quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ dạy ở trường |
Đăng ký |
| 76597 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6 Tối 7h30 - 9h30, T7 Sáng, CN Chiều (chọn) |
Chung cư Sadora Sala, Phường An Lợi Đông, Quận 2, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76595 |
Lớp 10: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Sáng hoặc Tối (chọn) |
Chung cư OCT2 DN2 Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP. Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76589 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 6h - 7h30 |
Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
1,840,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76487 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 7h30 |
Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76588 |
Lớp 5: Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN chiều 2h - 3h30 |
Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76587 |
Lớp 6: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7 chiều 2h - 4h |
Đường Số 27, Phường Hiệp Bình, Thủ Đức, TPHCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76582 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3 tối 7h - 9h, T7 chiều 5h - 7h |
Đinh Văn Chấp, Hòa Xuân, Cẩm Lệ, Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76377 |
Lớp 7: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T6 |
Đường Số 6, Phường Phước Bình, Quận 9, TP. HCM |
 |
1,280,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76581 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 4, 6 tối 6h - 8h chọn 2b |
Áp 2, Xã Tân Nhựt, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76580 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 4, 6 tối 6h - 8h chọn 2b |
Áp 2, Xã Tân Nhựt, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76579 |
Lớp Lá + Lớp 4: CỜ VUA 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 8h, T7, CN sắp xếp |
Đặng Thúc Vịnh, Xã Đông Thạnh, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
2,640,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76577 |
Lớp 7: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7 Chiều 3h - 5h |
Đường Số 27, Phường Hiệp Bình, Thủ Đức, TPHCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76438 |
Ôn Thi Đại Học: Địa 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 chiều 4h - 5h30 |
Nguyễn Oanh, Phường An Nhơn, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76513 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 6h - 7h30 |
Thạnh Lộc 15, Phường An Phú Đông, Thành Phố Hồ Chí Minh |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76571 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T7 Tối 6h - 8h , CN Sáng hoặc Chiều |
Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, Quận 7, TP.HCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76570 |
Lớp 11: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T5 và Chiều T7 |
Tòa CT4 Booyoung Vina, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, TP. Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76566 |
Lớp 9: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều sắp xếp |
Thôn Phú Sơn Tây, Xã Hòa Khương, Hòa Vang, Đà Nẵng |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76565 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5, 6 Chiều; T7, CN Sắp Xếp (chọn) |
Đường DH3, Phường Chánh Phú Hòa, Bến Cát, Bình Dương |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76564 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5, 6 Chiều; T7, CN Sắp Xếp (chọn) |
Đường DH3, Phường Chánh Phú Hòa, Bến Cát, Bình Dương |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76562 |
Lớp 8: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, CN chiều 4h30 - 6h |
Chung Cư Cityland, P10, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ dạy tiếng anh ở trường |
Đăng ký |
| 76560 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 4 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 7h - 9h |
Yến Nê 2, Xã Hòa Tiến, Đà Nẵng |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76187 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 7h - 9h |
Yến Nê 2, Xã Hòa Tiến, Đà Nẵng |
 |
1,500,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76559 |
Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối |
Đường Số 60, Phường Thảo Điền, Quận 2, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76558 |
Lớp 6: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 tối và T7, CN sắp xếp chọn 2b |
Hồng Hà, P9, Phú Nhuận, TPHCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ Sư Phạm Tiếng Anh |
Đăng ký |
| 76557 |
Lớp 6: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Chiều 5h - 7h(chọn) |
Vinhomes Gardenia, Hàm Nghi, Quận Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76306 |
Lớp 12: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7 chiều 2h trở đi |
Tạ Quang Bửu, P5, Quận 8, TP.HCM |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76550 |
Lớp 11: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h -> 9h (chọn) |
Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76238 |
Lớp 3: Tiếng Anh - Kèm 4 kỹ năng 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Chiều sau 5h -> tối |
Đường Số 2, Phường Cát Lái, Quận 2, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76399 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sáng |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Quận Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76542 |
Lớp 6: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều 4h30 -> tối |
Đường Vĩnh Lộc, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành Phố Hồ Chí Minh |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76541 |
Lớp 9 + Thi Chuyên Lê Hồng Phong: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 chiều 4h-> tối |
Lý Thái Tổ, Phường 10, Quận 10, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76537 |
Lớp 9: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4 |
C/cư Lữ Gia- Nguyễn Thị Nhỏ, Phường 15, Quận 11, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ năm 3 trở lên |
Đăng ký |
| 76531 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T4, 6, CN (chọn) |
Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 76530 |
Lớp 11: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều T7, Sáng CN (chọn) |
Tùng Thiện Vương, Phường 11, Quận 8, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76335 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6, 7 tối 6h - 8h |
Lê Quang Đạo, Xã Xuân Thới Sơn, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76348 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7 chiều 1h -> Tối; CN sáng hoặc chiều |
Tân Kỳ Tân Quý, Phường Sơn Kỳ, Tân Phú, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76528 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h - 9h |
458 Minh Khai, Khu đô thị Times City, Hai Bà Trưng, Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76527 |
Lớp 4: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Chiều 5h hoặc 5h30 |
Đường Số 6, Phường Tân Tạo A, Bình Tân, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76526 |
Ôn Thi Đại Học: Sinh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Chiều 2h - 3h30 |
Trịnh Đình Trọng, P5, Quận 11, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76525 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 6h30 - 8h30 chọn |
Hoàng Xuân Nhị, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, TP.HCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ năm 2 trở lên |
Đăng ký |
| 76524 |
Lớp 12: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, CN sáng 9h30 - 11h |
Lý Chiêu Hoàng, P10, Quận 6, TPHCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76497 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T4, 6 Từ 5h30 trở đi |
Hương Lộ 80, Phường Bình Tân(mới), TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy toán ở trường |
Đăng ký |
| 76365 |
Lớp 8: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 Tối 6h - 8h, T7, CN Sắp xếp (chọn) |
Bùi Văn Ba, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, TP.HCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ năm 3 trở lên |
Đăng ký |
| 76518 |
Lớp 6: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2 |
Quách Điêu , Vĩnh Lộc A, Bình Chánh, TP.HCM(gần nhà hàng Suối Mơ 2) |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76362 |
Lớp 7: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 tối 6h45 - 8h15 |
Thạnh Xuân 52, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76517 |
Lớp 3: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T5, CN Sáng |
Ngõ 310 Nghi Tàm, Tây Hồ, Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76514 |
Lớp 9: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 Tối 7h hoặc 7h30; T7, CN Sáng 9h30 hoặc 10h |
456 Liên Phường, KDC Merita Khang Điền, Phước Long B, Quận 9, TP.HCM |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76510 |
Lớp 2: Dạy song ngữ Tiếng Trung(HS trường Việt Hoa) 4 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 3, 4, 5 tối 6h30 - 8h |
Làng Chuyên Gia Oasic, Thuận An, Bình Dương |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76410 |
Lớp 9: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối (chọn 1b) |
Đường 3A - KDC Gia Hòa, Phong Phú, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76364 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối (chọn 2b) |
Đường 3A - KDC Gia Hòa, Phong Phú, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76418 |
Lớp 11: Toán - Nâng Cao 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h -> 9h (chọn) |
Dương Đức Hiền, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, TP. HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76380 |
Lớp 11: Lý - nâng Cao 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h -> 9h (chọn) |
Dương Đức Hiền, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, TP. HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76381 |
Lớp 11: Lý - Nâng Cao 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h -> 9h (chọn) |
Dương Đức Hiền, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76417 |
Lớp 11: Toán - nâng Cao 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h -> 9h (chọn) |
Dương Đức Hiền, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76503 |
Lớp 9: Tiếng Anh - Luyện thi chuyên Lê Hồng Phong 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T6, 7, CN chọn 2b |
Nguyễn Thị Nhuần, An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76502 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3 Tối; T6, CN Chiều hoặc Tối, T7 cả ngày |
Xóm 4, Bắc Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, TP. Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76400 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h30 hoặc 7h (Trừ T3, 5) |
Quốc Lộ 50, Xã Bình Hưng, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ ĐH Sư Phạm ngành Sư Phạm Toán |
Đăng ký |
| 76496 |
Lớp 6: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7 Sáng |
Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, TP.HCM |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ khoa văn |
Đăng ký |
| 75927 |
Lớp 11: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4 và T7, CN Sắp Xếp |
Khu Đô Thị Barya CiTi, Long Toàn, Bà Rịa Vũng Tàu |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76372 |
Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 5 Chiều 2h30 - 4h |
Chung Cư Urban Green, Đường Số 6, Phường Hiệp Bình Phước, Quận Thủ Đức, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ đang dạy trường THPT |
Đăng ký |
| 76491 |
Lớp 6: Science Trường Việt Úc 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h - 8h30 |
Tân Thới Hiệp 14, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76489 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Tối 6h - 8h |
Nơ Trang Long, Phường 13, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76481 |
Lớp 8: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 6 Tối 7h - 9h |
Trương Hán Siêu, Quận Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ qua Tết dạy |
Đăng ký |
| 76480 |
Lớp 11: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7 Chiều 4h - 6h |
856 Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, TP. HCM |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ ĐH Bách Khoa |
Đăng ký |
| 76475 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 tối 6h - 8h |
Đường Số 9, Phường Bình Hưng Hòa, Q Bình Tân, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 76473 |
Lớp 11: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối (chọn) |
Bàu Cát 2, Phường 10, Quận Tân Bình, TP. HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam năm 1 |
Đăng ký |
| 76472 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối (chọn) |
Bàu Cát 2, Phường 10, Quận Tân Bình, TP. HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam năm 1 |
Đăng ký |
| 76305 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 6h30 - 8h30 chọn |
Hoàng Xuân Nhị, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, TP.HCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ năm 2 trở lên |
Đăng ký |
| 76470 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3 Tối 6h - 7h30, T6 chiều 5h - 6h30 |
Bãi Sậy, Phường 1, Quận 6, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76466 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt 4 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 3, 4, 5 Tối 6h - 7h30 |
Đường NC, Thị Trấn Lai Uyên, Bàu Bàng, Bình Dương |
 |
4,000,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76463 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2; Sáng T7 |
Hồng Phước 3, Liên Chiểu, Đà Nẵng |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76065 |
Lớp 7: Kèm Các Môn 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h |
Trung Sơn, Suối Nghệ, Châu Đức, Bà Rịa Vũng Tàu |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76458 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 3, 4, 5 , CN tối 6h30 - 8h |
Đường An Sơn 1, Xã An Sơn, Thuận An, Bình Dương |
 |
2,500,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76451 |
Lớp 6: Tiếng Anh 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2->T6 Tối 6h30 - 8h |
Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TPHCM |
 |
5,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76449 |
Lớp 6: Toán 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2->T6 Chiều 5h - 6h30 |
Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TPHCM |
 |
5,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76448 |
Lớp 5: Văn - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h - 8h30, CN Chiều 5h - 6h30 (chọn) |
Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76446 |
Lớp 7 + Lớp 8: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 chiều 5h30 - 7h30; T5, 7 tối 7h30 |
Cây Keo, Tam Phú, Thủ Đức, TP.HCM |
 |
4,800,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76441 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 6h - 7h30 |
Mizuki Bình Chánh- Đường Số 7, Bình Hưng, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
5,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76439 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 4, 5, 6 Tối 6h hoặc 6h30 (chọn) |
Lâm Văn Bền, Phường Tân Kiểng, Quận 7, TP. HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ đang dạy trường THPT |
Đăng ký |
| 76435 |
Lớp 8: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng sắp xếp |
Mẹ Thứ, Hòa Xuân, Hòa Vang, Đà Nẵng |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76434 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối |
Khu Tập Thể Vườn Quả, Phố Văn Trì, Phường Tây Tựu, TP. Hà Nội |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76219 |
Lớp 9: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 4, 5 Tối 6h - 7h30 |
Vành Đai Trong, Bình Trị Đông B, Bình Tân, TP.HCM |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76205 |
Lớp 9: Văn 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối |
Phạm Văn Chiêu, P14, Gò Vấp, TPHCM |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76432 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 chiều 5h - 6h30, T7 Sáng 9h - 10h30 |
Giáp Hải, Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, TP. Hà Nội |
 |
1,280,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam Bách Khoa, Kinh Tế Quốc Dân, ĐH Thương Mại |
Đăng ký |
| 76422 |
Lớp 12: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sắp Xếp |
Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Phong, Quận 7, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ dưới 40 tuổi |
Đăng ký |
| 76416 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Tô Hiệu, Hà Đông, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76415 |
Lớp 9: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Tô Hiệu, Hà Đông, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76345 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Chiều 5h30 - 7h hoặc 6h - 7h30 |
268 Tô Hiến Thành, Phường 15, Quận 10, TP.HCM |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Sư Phạm Tiểu Học năm 3 trở lên |
Đăng ký |
| 76414 |
Lớp 7: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Đường 15, Xuân Hòa, Huyện Xuân Lộc, Đà Nai |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76409 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3 chiều 4h, CN Sáng trước 12h |
Lê Hồng Phong, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ Qua tết AL dạy |
Đăng ký |
| 76404 |
Lớp 8: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 4, 6 Tối 7h - 9h (chọn) |
Đường Duy Tân, Phường Rạch Dừa, Bà Rịa Vũng Tàu |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76403 |
Lớp 12: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 chiều 5h30 - 7h, CN Chiều 4h30 - 6h |
Đường 6C - KDC Trung Sơn, Bình Hưng, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76402 |
Lớp 12: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 chiều 5h30 - 7h, CN Chiều 4h30 - 6h |
Đường 6C - KDC Trung Sơn, Bình Hưng, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy trường THPT |
Đăng ký |
| 76353 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3 chiều 5h30 - 7h; T7 Chiều 2h30 - 4h |
Cao Thắng, Phường 12, Quận 10, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76394 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Đường D29, Tân Phước Khánh, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76392 |
Lớp 8: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5, 7 Tối 6h - 8h |
C/Cư Khang Gia- Đường 45, P14, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76386 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Sinh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN sắp xếp |
Lê Văn Lương, Tân Hưng, Quận 7, TPHCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76385 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, Quận 7, TPHCM |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ ĐH Sư Phạm |
Đăng ký |
| 76379 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 6h - 8h |
Mai Đăng Chơn, Quận Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
 |
2,500,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76376 |
Lớp 9: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 6 Tối 7h hoặc 7h30 (chọn) |
Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, TP. HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76371 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Chiều 5h hoặc 5h30 |
Võ Thị Sáu, Phường Đông Hoà, Dĩ An, Bình Dương |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76370 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 9h |
Đường ĐT 743, Phường Thái Hòa, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76369 |
Lớp 12: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T6 hoặc Tối T7 |
Chung cư The Pride, La Khê, Quận Hà Đông, TP. Hà Nội |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76368 |
Lớp 12: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T6 hoặc Tối T7 |
Chung cư The Pride, La Khê, Quận Hà Đông, TP. Hà Nội |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76366 |
Lớp 10: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 9h |
Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Sư Phạm Anh |
Đăng ký |
| 76361 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5 Tối; T7 Sắp xếp |
Phạm Văn Chiêu, P9, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76358 |
Lớp 8: Dạy Báo Bài 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 7h - 8h30 |
Đường Ni16A, Thới Hòa, Bến Cát, Bình Dương |
 |
3,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76357 |
Lớp 11: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 chiều 5h30 - 7h(chọn) |
Đường Số 7, Phường An Khánh, Quận 2, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76227 |
Lớp 6: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 4, 5 Chiều 5h30 - 7h30 chọn 2b |
Từ Văn Phước, Phường Uyên Hưng, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76352 |
Lớp 7 + Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 chiều 5h30 - 7h30, T5, 7 tối 7h30 - 9h30 |
Cây Keo,Tam Phú, Thủ Đức, TP.HCM |
 |
3,200,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76344 |
Lớp 12: Tiếng Anh - luyện ielts 6.0 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h45 - 9h45 |
Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa B, Q.Bình Tân, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76338 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 4 Tối 7h - 9h |
C/cư Tecco, Hội Nghĩa 99, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76336 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều 5h30 - 7h30 |
Nguyễn Chánh, Phường Hòa Khánh, Liên Chiểu, Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76232 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5 chiều 5h30 -> tối và CN sắp xếp |
Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ chuyên toán năm cuối hoặc vừa ra trường |
Đăng ký |
| 76292 |
Lớp 6: Science Trường Việt Úc 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h - 8h30 |
Tân Thới Hiệp 14, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76131 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 8h - 10h T2, 3, 6 chọn 2b |
Đường Đông Hưng Thuận 31, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76332 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 tối 6h trở đi |
Chu Văn An, Phường Bình Tiên ( P1 cũ, Quận 6) TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76113 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 tối 6h trở đi |
Chu Văn An, Phường Bình Tiên ( P1 cũ, Quận 6) TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76330 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 7 hoặc T4, 7 |
C/Cư Him Lam Phú Đông- Trần Thị Vững, An Bình, Dĩ An, Bình Dương |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ giọng nói miền nam |
Đăng ký |
| 76327 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN Sáng 9h - 11h |
Trịnh Đình Trọng, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ Đại học Y Dược |
Đăng ký |
| 76323 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, CN Tối 7h hoặc 7h30 |
Khu dân cư Senturia , Vườn Lài, Phường An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ chuyên ngành toán học |
Đăng ký |
| 76225 |
Lớp 2: Dạy Song Ngữ 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 7h - 9h Sắp Xếp |
Lê Hiến Mai, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, TPHCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76317 |
Lớp 8: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 8h - 10h T2, 4 hoặc T3, 5 |
521 Cổ Nhuế, Quận Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76316 |
Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 8h - 10h T2, 4 hoặc T3, 5 |
521 Cổ Nhuế, Quận Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76259 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 4 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 3, 4, 5 |
C/Cư Conic boulevard- Huỳnh Bá Chánh, Tân Kiên, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75987 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Chiều 5h -> tối |
Bùi Minh Trực, Phường 5, Quận 8, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ SP Toán |
Đăng ký |
| 76290 |
Lớp 3: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7 chiều 2h trở đi |
Tỉnh Lộ 15, Ấp 12, Tân Thạnh Đông, Củ Chi, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76288 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Anh Văn - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 6 chiều 5h hoặc 5h30 |
Đường 3 tháng 2, P8, Quận 10, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ kiên nhẫn; dạy hs tăng động nhẹ; đầu tháng 3 dạy |
Đăng ký |
| 76287 |
Lớp 12: A Level Physics (HS trường Vinschool) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2 -> T6 chọn 2b |
Nguyễn Hữu Cảnh, P22, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76196 |
Lớp 8: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 6 Tối 6h hoặc 6h30 |
Nguyễn Mỹ Ca, Hiệp Tân, Tân Phú, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ khoa anh |
Đăng ký |
| 76274 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h - 9h |
Khu Phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, TP. Biên Hòa, Đồng Nai |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76267 |
Lớp 7: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4, 6 Tối 7h - 9h |
Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76263 |
Lớp 8 + Luyện Thi Trần Đại Nghĩa: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 Tối 6h30 -> 8h30, T7 Chiều 2h -> 4h |
Quốc Hương, Phường Thảo Điền, Quận 2, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76252 |
Lớp 8: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 6 Tối 7h hoặc 7h30 |
Quang Trung, Phường Tăng Nhơn Phú B, Quận 9, TH.HCM |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76250 |
Lớp 9: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều T7 |
Tòa Nhà CT2-A1, Linh Đàm, Quận Hoàng Mai, TP. Hà Nội |
 |
720,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76248 |
Lớp 10: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5, 7 tối 6h30 - 8h |
Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ dạy hóa trường THPT |
Đăng ký |
| 76247 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 5, 6, 7 chọn 2b |
Lĩnh Nam, Hoàng Mai, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76246 |
Lớp 11: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 tối; T7 sáng hoặc chiều |
Trần Thị Cẩm, Ấp Xóm Đồng, Tân Phú Trung, Củ Chi, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76245 |
Lớp 11: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 tối; T7 sáng hoặc chiều |
Trần Thị Cẩm, Ấp Xóm Đồng, Tân Phú Trung, Củ Chi, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76237 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều sau 2h trừ T3 |
Ngõ 260 Cầu Giấy, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76235 |
Lớp 7: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3 |
Khu Tập Thể C7, Hoàng Ngọc Phách, Quận Đống Đa, TP. Hà Nội |
 |
720,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76031 |
Lớp 9: Hóa - (luyện thi vào Trần Đại Nghĩa) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h - 8h30 |
Chung cư Bình Khánh, An Phú, Quận 2, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ dưới 40 tuổi |
Đăng ký |
| 76230 |
Lớp 7: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6 chiều 5h30 - 7h |
Nguyễn Cửu Phú, Xã Tân Kiên, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75961 |
Lớp 7: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 chiều 5h30 - 7h30 |
Nguyễn Cửu Phú, Xã Tân Kiên, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ SP Văn |
Đăng ký |
| 76083 |
Lớp 9: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h |
Tôn Đản, Quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
 |
1,560,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76159 |
Lớp 8: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, CN Tối 7h30 - 9h30 |
Ngõ 36 Xuân La, Quận Tây Hồ, TP. Hà Nội |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76222 |
Lớp 9: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 3 tối 6h trở đi |
KDC Hiệp Thành 3 - Đường Số 3, Phường Phú Lợi, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76220 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T7; Chiều CN |
Đình Thôn, Mỹ Đình 1, Nam Từ Liêm, Hà Nội |
 |
720,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76150 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7 , CN sáng 8h - 10h |
An Trung 8, Phường An Hải, Hải Châu, Đà Nẵng |
 |
1,040,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76216 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 5 |
Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76212 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 6 Tối 6h - 7h30 |
Nguyễn Thị Huỳnh, Phường 8, Quận Phú Nhuận, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76166 |
Lớp 6: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 Chiều 5h30 - 7h30 |
Trinh Đường, Quận Cẩm Lệ, Thành Phố Đà Nẵng |
 |
1,040,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76207 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h trở đi |
Hậu Giang, Phường 12, Quận 6, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam dạy toán ở trường |
Đăng ký |
| 76206 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 Tối 6h; T7 Chiều 3h - 4h30 |
Chung Cư Bàu Cát 2, P10, Tân Bình, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76204 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 Tối 7h - 8h30 |
Lê Hồng Phong, Vũng Tàu |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76191 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 tối 6h - 7h30 |
Cư Xá Chu Văn An, P26, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76190 |
Lớp 1: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 7, CN Tối 7h - 9h(chọn) |
Phố Miếu Đầm, Quận Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76186 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN sáng hoặc chiều |
Đường D1, Phường Tăng Nhơn Phú, Quận 9, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ Đang dạy trường tiểu học. |
Đăng ký |
| 76080 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h - 9h |
Nguyễn Lương Bằng, Quận Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ Sư Phạm Toán |
Đăng ký |
| 75991 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 tối 6h30 - 8h30 |
Ngõ 27 Cát Linh, Đống Đa, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75789 |
Lớp 9: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T6 |
Khu Đô Thị Định Công, Hoàng Mai, Hà Nội |
 |
720,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76162 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN Sáng từ 9h |
Đường Số 9, P8, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76161 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối trừ T6, 7 |
Bình Chuẩn 63, Thuận An, Bình Dương |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76048 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sáng từ 9h |
Đường Số 9, P8, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76160 |
Lớp 8: Toán - Cambridge 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sáng |
Quốc Hương, Phường Thảo Điền, Quận 2, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76154 |
Lớp 12: Sinh - Nâng Cao Thi HS Giỏi 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T4, 6; T7, CN Sắp Xếp (chọn) |
Vinh Hội, Phường 4, Quận 4, TP.HCM |
 |
4,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75879 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 tối |
Vũ Văn Cẩn, Vạn Phúc Hà Đông, Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76152 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 4, 7 Chiều 2h- 4h; T6, CN Chiều -> tối |
Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 76148 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều T7, CN |
Vinhomes Grand Park, Nguyễn Xiển, Phường Long Thạnh Mỹ, Quận 9, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76141 |
Lớp 9: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều T3,4, CN; Tối T2, 6, 7, CN |
Huỳnh Tấn Phát, Phương Hòa Cường Bắc, Hải Châu, Đà Nẵng |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76140 |
Lớp 9: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều T3,4, CN; Tối T2, 6, 7, CN |
Huỳnh Tấn Phát, Phương Hòa Cường Bắc, Hải Châu, Đà Nẵng |
 |
1,120,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ năm 3 |
Đăng ký |
| 76138 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4, 6 Tối 6h - 8h |
Ngọc Thụy, Gia Lâm, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75902 |
Lớp 8: Tiếng Anh - Grammar và Speaking 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T5, 7 |
Chung Cư 6th Element, Nguyễn Văn Huyên, Quận Tây Hồ, TP. Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76120 |
Lớp 7: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Đường 826C, Xã Long Hậu, Cần Guộc, Long An |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ Qua tết Âm lịch học |
Đăng ký |
| 76119 |
Lớp 1: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Đường 826C, Xã Long Hậu, Cần Guộc, Long An |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ Qua tết Âm lịch học |
Đăng ký |
| 76115 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5 chiều 5h30 -> tối và CN sắp xếp |
Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 76109 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sáng 9h - 10h30 |
Trần Văn Thành, Phường Hòa Lợi, Bến Cát, Bình Dương |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76103 |
Lớp 7: Toán - Văn - Tiếng Anh - Khoa Học Tự Nhiên - Dạy Báo Bài 4 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 7h - 9h |
Chung Cư Phú Mỹ Thuận, Xã Nhà Bè, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 76102 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 7h30 |
Đường số 1,KDC Bình Hưng, Xã Bình Hưng, Bình Chánh |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76014 |
Lớp 2 + Lớp 7: Toán - Văn - Anh Văn 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Đường DB4, Vĩnh Tân, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
2,400,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76098 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 8h30 |
Thôn Sơn Tân, Xã Sơn Bình, Châu Đức, Bà Rịa |
 |
3,600,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76069 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h - 8h30 |
Hậu Giang, P12, Quận 6, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam |
Đăng ký |
| 76095 |
Lớp 9: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 5 Tối 7h30 - 9h (chọn) |
Đường số 2, Khu Phố 14, Phường Hạnh Thông, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76091 |
Lớp 2: Dạy song Ngữ Anh (HS trường Việt Mỹ) 4 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 4, 5 Tối 6h - 8h |
Đường Số 10, Phường Bình Hưng Hòa, Bình Tân, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75949 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Từ 5h trở đi |
Bàu Cát 8, P14, Tân Bình, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ đang dạy toán ở trường |
Đăng ký |
| 75774 |
Lớp 7: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 7 Chiều 5h - 7h (chọn 2b) |
Lê Văn Lương, Thanh Xuân, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ khoa anh |
Đăng ký |
| 76039 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4 |
Đường số 18, Bình Trưng Tây, Quận 2, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76082 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Chiều 4h30 -> tối |
Vinhomes Smart City Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75694 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h30 - 8h |
Tập Đoàn 29, Thôn Sơn Tân, Sơn Bình, Châu Đức, Bà Rịa - Vũng |
 |
3,600,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76078 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 tối 6h hoặc 7h |
Chu Văn An, P12, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Sư phạm toán |
Đăng ký |
| 75867 |
Lớp 11: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 6h - 8h |
Đường An Phú Đông 25, Phường An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76068 |
Ôn Thi Đại Học: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp Xếp |
Tòa B2 Chung Cư Hòa Khánh, Đường Số 4, Quận Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76067 |
Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp Xếp |
Tòa B2 Chung Cư Hòa Khánh, Đường Số 4, Quận Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76066 |
Lớp 1: Toán - Tư Duy 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T6, CN |
Khu Đô Thị Gamuda Garden Trần Phú, Quận Hoàng Mai, TP. Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76064 |
Lớp 11: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 Tối 7h - 8h30 |
Đường số 7, Phường 1, Gò Vấp, TPHCM |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76061 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4, 6 tối 6h trở đi |
Nguyễn Trọng Quản, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, TP.HCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76058 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 5 |
Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76054 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3 tối 7h - 8h30 |
C/Cư residences- Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76043 |
Lớp 9: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 7 Tối 6h30 - 8h30 |
Phan Văn Hớn, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, TP.HCM |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75854 |
Lớp 3: Tiếng Nhật - Căn bản từ đầu 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN sắp xếp |
Chung Cư Bcons Tower, Phú Lợi, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76033 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h hoặc 7h30 |
Đường 30/4, Phường Thắng Nhất, TP. Vũng Tàu |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76032 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 chiều 2h30 - 4h30 |
Nguyễn Thái Bình, Phường Hòa Minh, Liên Chiểu, Đà Nẳng |
 |
1,040,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76020 |
Lớp 6: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 tối; T7, CN sắp xếp |
Phan Châu Trinh, Phường Hải Châu, Đà Nẵng |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76017 |
Lớp 11: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Đường Tân Túc, Xã Tân Nhựt, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76015 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 chiều 5h30 - 7h30 |
KP3B Đường EN8, Thới Hòa, Bết Cát, Bình Dương(Gần Cổng Mỹ Phước 3) |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75997 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 6h hoặc 6h30 chọn 2b |
C/Cư Xigrand court 256-258 Lý Thường Kiệt, P14, Quận 10, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ sư phạm toán |
Đăng ký |
| 75993 |
Lớp 11: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 tối 7h hoặc 7h30 |
Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ dạy hóa trường THPT |
Đăng ký |
| 75989 |
Lớp 12: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 tối 6h trở đi |
Hồ Văn Long, Phường Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 75980 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 tối 6h - 8h |
Nguyễn Văn Tăng, Phường Long Bình , Quận 9, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75979 |
Lớp 12: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4 |
Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ đang dạy trường THPT |
Đăng ký |
| 75964 |
Lớp 9: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3 Tối |
Ngõ 376 Đường Bưởi, Quận Ba Đình, TP. Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75960 |
Lớp 9: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5, CN Chiều 5h - 7h |
Ngõ 559 Lạc Long Quân, Quận Tây Hồ, TP. Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75958 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 tối 6h - 8h |
C/Cư Chương Dương- Đường số 12, Trường Thọ, Thủ Đức, TPHCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Khoa anh |
Đăng ký |
| 75956 |
Lớp 12: Lý 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 Tối 7h30 - 9h |
Lâm Văn Bền, Tân Kiểng, Quận 7, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75868 |
Lớp 9: Anh Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 5, CN chọn 2b |
Nguyễn Văn Quá, P. Đông Hưng Thuận, Quận 12, TPHCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ khoa anh hoặc có chứng chỉ ielts |
Đăng ký |
| 75952 |
Lớp 8: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN sắp xếp |
Hoàng Minh Đạo, P5, Quận 8, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Sư phạm anh |
Đăng ký |
| 75951 |
Lớp 7: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h hoặc 7h30(chọn) |
Phú Thọ, Phường 1, Quận 11, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75946 |
Lớp 6: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Chiều 3h - 5h |
Huỳnh Ngọc Đủ, P. Hòa Xuân, Q.Cẩm Lệ, Đà Nẵng |
 |
1,560,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75939 |
Lớp 7: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 tối 6h trở đi và T2, 4, 6 tối 8h chọn 1b |
Đường TTN 6, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ khoa anh |
Đăng ký |
| 75931 |
Lớp 7: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 sáng 8h hoặc 8h30 |
An Thượng 29, Mỹ An, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
 |
1,120,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75759 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 tối 6h30 - 8h |
Nguyễn Trãi, Phường 3, Quận 5, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75929 |
Lớp 7: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 tối 6h trở đi và T2, 4, 6 tối 8h chọn |
Đường TTN 6, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,280,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ sư phạm tiếng anh |
Đăng ký |
| 75928 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6, 7 chiều hoặc tối |
Trần Thủ Độ, Hoàng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội |
 |
3,360,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75819 |
Lớp 8: Lý - Hóa - (Chủ Yếu Hóa) 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 5, 6 hoặc Chiều T4 (chọn) |
Ngõ Quỳnh, Minh Khai, Hà Nội |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75924 |
Lớp 3: Các Môn Bằng Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Chiều 5h - 7h |
Khu dân cư Verosa Park, Đường Số 10, Phường Phú Hữu, Quận 9, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75923 |
Lớp 5: Các Môn Bằng Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Chiều 5h hoặc 5h30 |
Khu dân cư Verosa Park, Đường Số 10, Phường Phú Hữu, Quận 9, TP.HCM |
 |
4,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75920 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 chọn 2b |
Hồ Văn Long, Phường Bình Hưng Hòa B, Bình Tân , TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75906 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 6h hoặc 6h30 |
KĐT Ngoại Giao Đoàn, Phường Xuân Đỉnh, TP. Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75896 |
Lớp 10: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều 5h30 - 7h30 |
Võ Hữu Lợi, Xã Bình Lợi, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ Sư Phạm Lý |
Đăng ký |
| 75895 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều 5h30 - 7h30 |
Võ Hữu Lợi, Xã Bình Lợi, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ Sư Phạm Toán |
Đăng ký |
| 75893 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5, 7 Chiều hoặc Tối |
Quốc Lộ 51, Phước Bình, Long Thành, Đồng Nai (gần công ty Vedan) |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75495 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 8h - 10h, T5, 6 Tối 7h - 9h(chọn) |
Melosa Khang Điền, Phường Phú Hữu, Quận 9, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75880 |
Lớp 7: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6 chiều 5h30 - 7h |
Nguyễn Cửu Phú, Xã Tân Kiên, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75852 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 tối 7h30 - 9h30 chọn |
Đường 54A, Phường Tân Tạo, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Đại học Luật, Y Dược |
Đăng ký |
| 75851 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 tối 7h30 - 9h30 chọn |
Đường 54A, Phường Tân Tạo, TP.HCM |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Đại học Luật, Y Dược |
Đăng ký |
| 75841 |
Lớp Lá: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 trưa 10h - 12h |
Lê Hồng Phong, P8, TP. Vũng Tàu |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75840 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 tối 6h hoặc 7h |
Chu Văn An, P12, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Sư phạm toán |
Đăng ký |
| 75838 |
Lớp 7: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 Tối, T7, CN Sáng (chọn 2b) |
Đông Ngạc, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ khoa anh |
Đăng ký |
| 75665 |
Lớp 3: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN sắp xếp |
Chung Cư Bcons Tower, Phú Lợi, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75832 |
Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, CN |
Ngõ 256 Bạch Đằng, Quận Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75831 |
Lớp 9: Hóa - Ôn Thi HS Giỏi Cấp Thành Phố 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 6 Tối 6h - 7h30 |
Chưng Cư I - Park 2, Đuòng DN 10, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75820 |
Lớp 3: Dạy song ngữ các môn (HS trường Quốc Tế Nicholas) 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 7h30 - 9h T2, 3, 5, 6, CN |
Lê Duẩn, Hải Châu, Đà Nẵng (gần cầu Rồng) |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75817 |
Lớp 10: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 6 (chọn) |
Đường Số 1, Phong Phú, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ Y Dược |
Đăng ký |
| 75799 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5 tối; CN sắp xếp |
Quyết Thắng , Yên Nghĩ, Hà Đông, Hà Nội(gần trường Mầm Non Lê Trọng Tấn ) |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75794 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối trừ T7, CN |
Thôn Phương Hạnh, Phường Xuân Mai, Hà Đông, Hà Nội |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75788 |
Lớp 9: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 7 Chiều 2h -> 6h |
Yên Ninh, Quán Thánh, Ba Đình, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 74943 |
Lớp 9: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, CN Sáng 8h - 9h30 |
Tân Phước Khánh 16, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75784 |
Lớp 9: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 tối 6h30 - 8h30 |
Võ Trường Toản, Phường 2, Quận Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ SP ngành KHTN, Bách Khoa |
Đăng ký |
| 75782 |
Lớp 3 + Lớp 6: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Sáng T7 dạy 4 tiếng(mỗi em học 2 tiếng) |
Chung Cư C14 Bắc Hà- Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội |
 |
1,300,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75781 |
Lớp 3: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T4 |
Chung Cư C14 Bắc Hà- Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75773 |
Lớp 7: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 7 Chiều 5h - 7h (chọn 1b) |
Lê Văn Lương, Thanh Xuân, Hà Nội |
 |
720,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ có thành tích về môn toán |
Đăng ký |
| 75768 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 6h trở đi từ T2 -> T6 chọn |
Đường ĐHT 18, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 75762 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 5 Tối 6h30 - 8h |
Chung Cư Stown Tham Lương, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75651 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 5 Chiều 5h30 - 7h30 |
Liên Ấp 123, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, TP.HCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75760 |
Lớp 5: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6 Tối; T7, CN Sáng |
Đường 27/4, Phường Phước Hiệp, Bà Rịa Vũng Tàu |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75753 |
Lớp 9: Toán - Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN sắp xếp |
Ngõ Giếng Mứt, Phố Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75745 |
Lớp 4: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN trưa 10h30 - 12h |
Đường 32A, khu Ao Sen, Phường Bình Trị Đông B, Bình Tân, TPHCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 75744 |
Lớp 10: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 chiều 5h trở đi chọn |
Lâm Thị Hố, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ đầu tháng 2 học |
Đăng ký |
| 75727 |
Lớp 12: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều T7 |
Bình Giã, Phường Rạch Dừa, Bà Rịa - Vũng Tàu |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75724 |
Lớp 8: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều T2, 5, 7 và Sáng CN (chọn) |
Xóm Thanh Điềm, Thôn Xuân Dục, Xã Tân Minh, Sóc Sơn, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75719 |
Lớp 7: Tiếng Anh - Cambridge 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T4, 6 |
Tòa Nhà The Light Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75716 |
Lớp 9: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 7h - 9h |
Nguyễn Thị Sáu, Xã Thới Tam Thôn, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75713 |
Lớp 6: Toán - Văn 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 4, 6 Chiều 5h -> 8h tối(chọn) |
Tổ 1, Xã Đông Anh, TP. Hà Nội |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75710 |
Lớp 7: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5, 6 Tối T7, CN sáng |
Đồng Kè, Hoà Khánh Bắc, Liên Chiểu, Đà Nẵng |
 |
1,040,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75704 |
Lớp 12: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 8h - 10h trừ T3, CN |
Ngõ 73 Tân Nhuệ , Phường Đông Ngạc, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
 |
2,880,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75699 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Tối 6h - 8h |
104 Phổ Quang, Phường 2, Tân Bình, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75688 |
Lớp 10: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sắp Xếp |
Trần Ngọc Lên, Phường Chánh Hiệp, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75672 |
Lớp 5: Toán bằng tiếng anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 chiều 4h10 - 6h10 |
Trung Kính, Cầu Giấy, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75671 |
Lớp 10: Tiếng Trung 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7 Tối, CN Sáng hoặc Tối |
Đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, TP. Hà Nội |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75670 |
Lớp 12: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4, 6 Tối 7h - 9h |
Lũy Bán Bích, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75668 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 5 |
Lưu Chí Hiếu, Phường 10, Thành Phố Vũng Tàu |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75667 |
Lớp 8: Toán - Văn - Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h |
Đường Phú Chánh 30, Phú Chánh, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75664 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 tối 6h hoặc 7h |
Chu Văn An, Phường 12, Quận Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 75661 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h - 8h30 |
Chung cư Emerald, Đường N4, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75638 |
Lớp 8: Tiếng Anh - chuyên phần viết luyện ielts 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 Tối 7h30 - 9h |
Chung cư Heritage Westlake, Phường Tây Hồ, TP. Hà nội |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75636 |
Lớp 11: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2 -> T6 chọn 2b |
Đường 1, An Dương, Yên Phụ, Tây Hồ, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75630 |
Lớp 4 + Lớp 9: Toán - Văn - Tiếng Anh - Khoa Học Tự Nhiên - Dạy Báo Bài 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 7 tối 6h - 8h(lớp 9 học 90 phút, lớp 4 học 30 phút) |
Nguyễn Khoái, P1, Quận 4, TP.HCM |
 |
2,640,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75629 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 6h30 - 8h hoặc 7h - 8h30 |
Quốc lộ 50, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75627 |
Lớp 8: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN Sắp Xếp |
Chung Cư Hacom Duyên Thái , Xã Ngọc Hồi, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75514 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối (Trừ tối T5, 7, CN) |
Thạch Bàn, Long Biên, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75623 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h - 9h |
Bàu Gia 1, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75618 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T7 tối chọn 2b |
KP Phong Phú, Phường Tam Long, TP Bà Rịa |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75611 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5, 7 Chiều hoặc Tối |
Quốc Lộ 51, Phước Bình, Long Thành, Đồng Nai (gần công ty Vedan) |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75608 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt - Dạy Báo Bài 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 5, 7 Tối 6h - 8h |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 3, Thành Phố Vũng Tàu |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75598 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 5, 6, CN Tối 7h - 9h (chọn) |
Bồ Đề, Quận Long Biên, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75597 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Ngõ 37 Phố Bằng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75596 |
Lớp 9: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Ngõ 37 Phố Bằng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75551 |
Lớp 3: Tiếng Anh - 4 kỹ Năng 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 5, 6 |
Chuyên Dùng Chính, phường Phú Mỹ, Quận 7, TP.HCM |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Năm 1, 2 khoa anh ĐH Tôn Đức Thắng |
Đăng ký |
| 75549 |
Lớp 11: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 6 Chiều hoặc Tối (chọn) |
Chung Cư Ecohome 2, Tân Xuân, Đông Ngạc, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ năm 2 trở lên |
Đăng ký |
| 75543 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN sắp xếp |
Ấp Bến Tranh, Xã Thanh An, Dầu Tiếng, Bình Dương- Gần Hồ Cần Nôm |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 75532 |
Lớp 11: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2 -> T6 chọn 2b |
Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM |
 |
1,920,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ Sư phạm tiếng anh |
Đăng ký |
| 75395 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Chiều 5h30 - 7h30 (chọn 3b) |
Đường số 1, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75513 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, CN tối chọn 2b |
Ngõ 2, Ngọc Thụy, Long Biên, Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75510 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 5 |
Đường 100, Hội Nghĩa, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75481 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 6h30 - 8h hoặc 7h - 8h30 |
Quốc lộ 50, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75470 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 6h30 - 8h |
Đường A3, Hưng Phú, Cái Răng, Cần Thơ |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ Sư Phạm Toán năm 3, 4 |
Đăng ký |
| 75467 |
Lớp 8: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng hoặc tối |
Tô Hiệu, Liên Chiểu, Đà Nẵng |
 |
520,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75466 |
Lớp 8: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng hoặc tối |
Tô Hiệu, Liên Chiểu, Đà Nẵng |
 |
1,040,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75461 |
Lớp 7: Kèm Báo Bài Các Môn 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 chiều hoặc tối |
Đường DT 744, Ấp Phú Thứ, Phú An, Bến Cát, Bình Dương |
 |
3,500,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75439 |
Lớp 7: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7 Sáng 10h30 - 12h |
Phố Hàng Mành, Hàng Gai, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75436 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng T7, CN |
Lê Chí Dân, Phường Tương Bình Hiệp, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75341 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 5, CN Tối, Chiều T6 (chọn) |
Ngọc Hồi, Đống Đa, Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75019 |
Lớp 7 + Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T6, CN |
Đường Số 2- Quốc Lộ 13, Hiệp Bình Phước, Thủ Đức, TP.HCM |
 |
2,800,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ 27t -> 35 tuổi |
Đăng ký |
| 75431 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Dạy Báo Bài 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2-> T6 Tối 6h - 7h30 |
Ấp Trung Hòa, Xã Trung Hòa, Chợ Gạo, Tiền Giang (gần Tân An, Long An) |
 |
5,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75430 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Dạy Báo Bài 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2-> T6 Tối 6h - 8h |
Ấp Trung Hòa, Xã Trung Hòa, Chợ Gạo, Tiền Giang (gần Tân An, Long An) |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75277 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T6, CN |
Thúc Tề, Hòa Khê, Thanh Khê, Đà Nẵng |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75372 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối rảnh từ 5h30 (chọn) |
Phạm Nhữ Tăng, Thanh Khê, Đà Nẵng |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75421 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng |
Khu Phố An Điền, Đường ĐT 748, Bến Cát, Bình Dương |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75413 |
Lớp 11: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 Tối 7h - 8h30 |
Đường số 7, Phường 1, Gò Vấp, TPHCM |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75409 |
Lớp Lá: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h30 - 8h |
Nguyễn Thái Sơn, P3, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
4,200,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ đang dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 75405 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 7h30 |
Đường Số 5, KDC Phú Xuân, Nhà Bè, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75391 |
Lớp 7: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Phùng Chí Kiên, Cầu Giấy, Hà Nội |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75386 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Đường NK13, Phường Thới Hòa, Bến Cát, Bình Dương |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75381 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 chiều 5h30 - 7h30 |
Sân Vận Động Thanh Oai, Bình Minh, Thanh Oai, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ dạy thêm nâng cao |
Đăng ký |
| 75377 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 6 tối 7h hoặc 7h30 |
Đường B6, Phường An Phú, Quận 2, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 75108 |
Lớp 12: Sinh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 chiều 5h30 trở đi |
Nguyễn Hữu Trí, Tân Túc, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ dạy trường THPT |
Đăng ký |
| 75072 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h30 - 9h (chọn) |
Phan Anh, Hiệp Tân, Tân Phú, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75373 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 6h30 - 8h |
Vinhomes Symphony, Long Biên, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75317 |
Lớp 10: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 Chiều 4h30- 6h |
Trần Bạch Đằng, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75345 |
Lớp 2: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T5; Sáng T7 |
Dương Đức Hiền, Kim Sơn, Gia Lâm, Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75340 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Đường DT52, Xã Long Phước, Bà Rịa, Vũng Tàu |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75327 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 4 Tối 6h30 -> 9h |
Khu dân cư Hạnh Phúc, Đường Nguyễn Văn Linh, Bình Hưng, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75305 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h (trừ T7, CN) |
Trần Hưng Đạo, Điện Ngọc, Điền Bàn, Quảng Nam |
 |
1,040,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75303 |
Lớp 8: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h (trừ T7, CN) |
Trần Hưng Đạo, Điện Ngọc, Điền Bàn, Quảng Nam |
 |
1,560,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75079 |
Lớp 8: Toán - Văn - Tiếng Anh - Khoa Học Tự Nhiên - Dạy Báo Bài 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 7h - 9h |
Hoa Lan, Hiệp Thành city, Hiệp Thành(cũ), Quận 12, TP.HCM |
 |
3,500,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75287 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối Sắp Xếp ( trừ T7, CN) |
Chung Cư Masteri, Thảo Điền, Quận 2, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75286 |
Lớp 1: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 7h - 9h |
Ấp Kĩnh Nhượng, Xã Vĩnh Hòa, Phú Giáo, Bình Dương |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75284 |
Lớp 5: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 tối 6h trở đi |
Đường 2D Nối Dài, An lạc, Bình Tân, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75271 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 Tối |
Vũ Tông Phan, Khương Đình, Hà Nội |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ chuyên Lý |
Đăng ký |
| 75260 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4, 5, CN(chọn) |
Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75137 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối (trừ T2, 6) |
Khu Đấu Giá Ngô Thì Nhậm, Hà Cầu, Hà Đông, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75250 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 5 tối |
Trịnh Khắc Lập, Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, TP.HCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75247 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN Sắp Xếp |
Ấp Bến Sắn, Phước Thiền, Nhơn Trạch, Đông Nai(gần chợ ông hảo bến sắn) |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75233 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Sáng 8h30 - 10h |
Hiệp Thành 17, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 75228 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối (chọn) |
Đường DX02, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75227 |
Lớp 8 + Lớp 9: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6; CN Sắp Xếp |
Vinhomes Ocean Park , Gia Lâm, Hà Nội |
 |
4,200,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75114 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Chung cư Celadon, Đường N1, P. Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TPHCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ đang dạy khối 5 trường tiểu học |
Đăng ký |
| 75200 |
Lớp 8: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 7h - 8h30 |
Thống Nhất, P16, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ Dạy toán trường THCS |
Đăng ký |
| 74941 |
Lớp 6: Toán - Nâng Cao 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Chiều 5h30 - 7h |
Phổ Quang, P2, Tân Bình, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75172 |
Lớp 10: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 6 (chọn) |
Đường Số 1, Phong Phú, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ Y Dược |
Đăng ký |
| 75171 |
Lớp 10: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 6 (chọn) |
Đường Số 1, Phong Phú, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ Y Dược |
Đăng ký |
| 75165 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 6 tối |
Nguyễn Ngọc Nại, Khương Mai, Thanh Xuân, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75159 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 4, 5 chọn 1b và 1b sáng T7 hoặc Sáng CN |
Ngõ 158 Ngọc Hà, Ba Đình, Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75054 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 5 Tối 7h - 9h, T7 Sắp Xếp |
Quốc Lộ 1A, Tân Biên, Biên Hòa, Đồng Nai(Gần Chợ Sặt) |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75150 |
Lớp 12: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 5 Tối |
Phố Đại Linh, Trung Văn, Nam Từ Liêm, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 75107 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 chiều 5h30 - 7h |
Liên Ấp 1 - 2, Xã Tân Vĩnh Lộc (Vĩnh Lộc B, Bình Chánh cũ) TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75106 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 4 Tối, T7 Sắp Xếp(chọn) |
Khu Đô Thị Trung Văn, Nam Từ Liêm, Hà Nội |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ có thành tích môn toán |
Đăng ký |
| 75096 |
Lớp 5: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 tối 6h trở đi |
Đường 2D Nối Dài, An lạc, Bình Tân, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75086 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Chiều 5h - 6h30 |
Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Bình Tân, TPHCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75008 |
Lớp 12: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Chiều 5h - 6h30 |
C/cư Kim Sơn 1, Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Bình Thạnh, TPHCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ đang dạy trường THPT |
Đăng ký |
| 75049 |
Lớp 6: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 5, 6 Tối 6h - 7h30 |
Bình Lợi, P13, Bình Thạnh, TPHCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam chuyên toán |
Đăng ký |
| 75040 |
Hệ Đại học: Ielts 5.0-5.5 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng T3, 4, 7 |
Nguyễn Ái Quốc, Biên Hòa, Đồng Nai |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75039 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều T6 và Sáng CN |
TDP Tam Sơn, Phường Tùng Thiện, Sơn Tây, Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ năm 3, 4 |
Đăng ký |
| 74867 |
Lớp 8: Toán - Văn - Tiếng Anh - Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều 5h30 hoặc 6h |
Đường D5B, Phú Mỹ, Q7, TP.HCM |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74939 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h hoặc 7h15 |
Tân Sơn, P12, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 74998 |
Lớp 5 + Lớp 6: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 Tối 6h30 - 8h |
Phạm Văn Đồng, Cầu Xéo, Long Thành, Đồng Nai |
 |
2,800,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74987 |
Lớp 7: Kèm Báo Bài Các Môn 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 7h - 9h |
Ấp 4B, Vĩnh Lộc B, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ năm 3.4 |
Đăng ký |
| 74639 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5, 7 tối 6h trở đi |
Chung cư 21 Tầng Hodeco, Phường Tam Thắng, Vũng Tàu |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74981 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN sắp xếp |
Quốc Lộ 1A, Xã Tây Hòa, Trảng Bom, Đồng Nai(gần trạm cân) |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74979 |
Lớp 3: Tiếng Anh - 4 kỹ Năng 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 5, 6 |
Chuyên Dùng Chính, Phường Phú Mỹ, Quận 7, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ Năm 1, 2 ngành Sư Phạm Anh ĐHSP TPHCM |
Đăng ký |
| 74967 |
Lớp 6: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều T4, 5, 6, CN và tối rảnh các ngày |
Thôn Tây Xá, Xã Hoàng Kim, Mê Linh, Hà Nội(gần bệnh viện Đa khoa Mê Linh) |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74966 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều T4, 5, 6, CN và tối rảnh các ngày |
Thôn Tây Xá, Xã Hoàng Kim, Mê Linh, Hà Nội(gần bệnh viện Đa khoa Mê Linh) |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74961 |
Lớp 6: Toán - Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều 5h trở đi |
Nguyễn Trường Tộ, Phường Phước Vĩnh, Thành phố Huế |
 |
2,040,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ Sư phạm hoặc Y; 10/12 dạy |
Đăng ký |
| 74952 |
Lớp 12: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T5, 7, CN |
Bồ Đề, Long Biên, Hà Nội |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74950 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 5 Tối 7h - 9h |
Xã Tòng Bạt, Ba Vì, Hà Nội (Gần UBND Xã Tòng Bạt) |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74933 |
Lớp 5: Tiếng Anh - 4 kỹ năng 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 Tối 6h30 hoặc 7h |
Chung cư Phú Đông Premier, số 42 Lê Trọng Tấn, Bình Đường, Dĩ An, Bình Dương |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 73672 |
Lớp 9: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng CN |
Phố Hoa Động, Phường Cự Khối, Long Biên, Hà Nội |
 |
720,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74920 |
Lớp 9: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 Tối |
Ngõ 34, Xuân La, Tây Hồ, Hà Nội |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74914 |
Lớp 8: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều (trừ T2, 4) hoặc Tối rảnh hết(chọn) |
ĐT 741, Hòa Lợi, Bến Cát, Bình Dương |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74707 |
Lớp 1 + Lớp 6: Đàn Piano 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 6 tối 7h30 - 9h |
Chung cư Brilliant, Celadon City, N1 đường Sơn Kỳ, Tân Phú, TP.HCM |
 |
3,200,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74906 |
Lớp 7: Toán - Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN Sắp Xếp |
Hữu Nghị, Xuân Khanh, Sơn Tây, Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74904 |
Lớp 7: Tiếng Pháp Luyện B2 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều 4h30 - 6h (trừ T7, CN) |
28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Quận 2, TP.HCM |
 |
8,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74903 |
Lớp 7: Tiếng Pháp Luyện B2 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều 4h30 - 6h (trừ T7, CN) |
28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Quận 2, TP.HCM |
 |
4,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74900 |
Lớp 6: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
C/Cư CC1 Newspace- Mai Chí Thọ, Giang Biên, long Biên, Hà Nội |
 |
2,040,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74892 |
Lớp 12: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3 tối 7h; chiều CN |
Chung Cư CityLand, Đường Số 9, P10, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74887 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 tối 6h30 - 8h30, T7 Sáng 9h45 - 11h45 |
Ngõ Thống Nhất, Cự Khối, Long Biên, Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 73888 |
Lớp 5: Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN chiều 5h - 6h30 |
Lê Thánh Tông Nối Dài, Phường Tân Phước, Tân Thành, Vũng Tàu |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74880 |
Lớp 12: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T5, 7 (chọn) |
Phúc Tân, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 74879 |
Lớp 12: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T5, 7 (chọn) |
Phúc Tân, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 74870 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 7h - 8h30 T2 -> T6 (chọn) |
Đào Duy Từ, Hàng Bườm, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74850 |
Lớp 6: Anh Văn Tích Hợp 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h30 - 9h |
Hoàng Quốc Việt, Phú Thuận, Quận 7, TPHCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74849 |
Lớp 9: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 7h hoặc 7h30 (trừ T4, CN) |
Nguyễn Sơn, Long Biên, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74848 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng T2, 6,7,CN; Tối T2, 5 (chọn) |
Khu Đô Thị Văn Phú, Phú La, Hà Đông, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74844 |
Lớp 8: Toán - Văn - Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h |
Đường Phú Chánh 30, Phú Chánh, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74837 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5 Sáng; T7, CN Sắp Xếp (chọn) |
Khu Đô Thi Xa La, Hà Đông, Hà Nội |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74726 |
Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 Chiều 5h - 6h30 |
Nguyễn Văn Cừ, Bồ Đề, Long Biên, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74826 |
Lớp 5 + Luyện Thi Trần Đại Nghĩa: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4 |
Đường ĐHT17, Đông Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ đầu tháng 12 dạy |
Đăng ký |
| 74820 |
Lớp Lá: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt - Rèn Chữ 4 Buổi/Tuần, Chiều 5h - 8h30 tối (học 3,5 tiếng) |
Đường N3S, KDC Ấp 4, Thới Hòa, Bến Cát, Bình Dương |
 |
4,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74819 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Chiều 3h30 - 5h |
Phạm Ngọc Thạch, Đống Đa, Hà Nội |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74790 |
Lớp 9: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 chiều 4h30 -> tối |
Chung Cư Gia Thụy, Long Biên, Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74782 |
Lớp 8: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, CN Tối 6h30 hoặc 7h |
Hồ Văn Huê, P9, Phú Nhuận, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ giọng miền nam |
Đăng ký |
| 74776 |
Lớp 8: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 3, 5, 6 (chọn) |
Huỳnh Thúc Kháng, Ba Đình, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ Sư Phạm Văn |
Đăng ký |
| 74767 |
Lớp 7 + Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T6, CN |
Đường Số 2- Quốc Lộ 13, Hiệp Bình Phước, Thủ Đức, TP.HCM |
 |
2,800,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ 27t -> 35 tuổi |
Đăng ký |
| 74765 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt - Dạy Báo Bài 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 7h - 9h |
Đường Số 6, KDC Đại Phúc, Bình Hưng, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ Sư Phạm Anh |
Đăng ký |
| 74759 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 -> T6 tối 7h - 8h30 |
Tôn Quang Phiệt, P10, Vũng Tàu |
 |
2,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74746 |
Lớp 6: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối từ 5h30 |
Bàu Giã, Phước Vĩnh An, Củ Chi, TP.HCM |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74737 |
Lớp 11: Anh Văn IELTS - (mục tiêu 6.5) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 hoặc T3, 5 tối 7h - 8h30 |
Đường 1B, Melosa Khang Điền, Phú Hữu, Quận 9, TPHCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74736 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 hoặc T3, 5 tối 7h - 8h30 |
Đường 1B, Melosa Khang Điền, Phú Hữu, Quận 9, TPHCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74558 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T5; T7, CN Sắp Xếp (chọn) |
Ấp Tam Đông, Thới Tam Thôn, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74621 |
Lớp 5: Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Chiều 5h30 - 7h |
Huỳnh Tấn Phát, Phú Xuân, Nhà Bè, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74697 |
Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2-> T5 Tối 7h - 9h chọn 2b |
Euro Window, Đông Trù, Đông Anh, Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74696 |
Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2-> T5 Tối 7h - 9h chọn 2b |
Euro Window, Đông Trù, Đông Anh, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74681 |
Lớp 7: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 , 4 Tối 7h hoặc 7h30 (chọn) |
Chung Cư Bộ Đội Biên Phòng, Phường 3, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ ngoài 30 tuổi |
Đăng ký |
| 74677 |
Lớp 7: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6 tối; T7, CN sắp xếp |
Dũng Sỹ Thanh Khê, Thanh Khê, Đà Nẵng |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74546 |
Lớp 11: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5 Tối và T7 Sáng |
Đường Số 12, Hiệp Bình Phước, Thủ Đức, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74658 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 6 tối; T7, CN Sáng (chọn) |
Chung Cư Ngọc Lan- Phường Phú Thuận, Q7, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 74655 |
Lớp 12: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 6h hoặc 6h30 |
Đường Số 48, Cát Lái, Quận 2, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74624 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 tối 6h30 - 8h |
Lê Văn Sỹ, P14, Quận 3, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ tốt nghiệp sư phạm toán |
Đăng ký |
| 74617 |
Lớp 9: Tiếng Hàn Căn Bản 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Phú Viên, Bồ Đề, Long Biên, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74604 |
Lớp 6: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6 Tối |
Tạ Quang Bửu, Hai Bà Trưng, Hà Nội |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74600 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 5 |
Mạc Đỉnh Chi, Phường 4, TP. Vũng Tàu |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74508 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 5 |
Mạc Đỉnh Chi, Phường 4, TP. Vũng Tàu |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74358 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Thôn Tam Đồng, Xã Tiến Thắng, Mê Linh, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74560 |
Lớp 12: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h - 8h30 |
Nguyễn Kiệm, P3, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ 30 - 35 tuổi |
Đăng ký |
| 74557 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 tối 7h hoặc 7h30 |
Đường số 8, Xã Phú Xuân, Nhà Bè, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 74407 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 5 Chiều 2h - 5h; T7 Sáng chọn |
An Thọ 2, An Thọ, An Khánh, Hoài Đức, Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74408 |
Lớp 12: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 5 Chiều 2h - 5h, T7 Sáng chọn |
An Thọ 2, An Thọ, An Khánh, Hoài Đức, Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74455 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối (chọn) |
Đường DX02, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74541 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN Chiều |
Cổng KCX Linh Trung 3, KP Suối Sâu, An Tịnh, Trảng Bàng, Tây Ninh |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74515 |
Lớp 6: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 5 Chiều 5h30 - 7h |
628C Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, Quận 2, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 74499 |
Lớp 1: Tiếng Việt - Rèn Chữ 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4 |
Bùi Viện, Phạm Ngũ Lão, Quận 1, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ đang dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 74481 |
Lớp Lá: Vừa Học Vừa Chơi (HS 4 tuổi) 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 6h30- 8h |
Đào Tông Nguyên, Thị Trấn Nhà Bè, TP.HCM |
 |
5,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74208 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 5 Tối 6h30; T4 tối 7h30(chọn) |
Lê Lợi, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74448 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 7h - 9h |
Bàu Cạn, Long Phước, Long Thành, Đồng Nai |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74312 |
Lớp 8: Toán - Văn 4 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Lý Thái Tổ, Phước Thiền, Nhơn Trạch, Đồng Nai(gần trường TH Phước Thiền 3) |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74417 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 6h-8h |
Cư Xá Hưng Lợi 2, Uyên Hưng, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74414 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng T2, 6,7,CN; Tối T2, 5 (chọn) |
Khu Đô Thị Văn Phú, Phú La, Hà Đông, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74221 |
Lớp 6: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 5 Tối 6h30; T4 tối 7h30 |
Lê Lợi, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74369 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
C/cư The Link Ciputra, Tây Hồ, Hà Nội |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74264 |
Lớp 12: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều 5h30 - 7h |
Giồng Cát, Tân Phú Trung, Củ Chi, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74362 |
Lớp 12: Tiếng Anh - Luyện Ielts 6.5 -> 7.0 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4 |
Nguyễn Văn Quá, Tân Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ có ielts 7.5 trở lên |
Đăng ký |
| 74309 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 chiều 5h30 hoặc 6h |
Phan Văn Trị, P5, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 74301 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 8h30 |
208 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ Dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 74273 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Song Hành, Tân Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74259 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Chiều 4h30 - 6h |
Phố Thành Thái, Cầu Giấy, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74238 |
Lớp 12: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 7h45 - 9h15 trừ T7, CN |
Đường Số 39, Bình Trưng Đông, Quận 2, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74157 |
Lớp 10: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều T4 và Sáng CN |
Lê Văn Lương, Phước Kiển, Nhà Bè, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74212 |
Lớp 12: Sinh 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3 Tối; T7 chiều hoặc tối |
Bùi Xương Trạch, Thanh Xuân, Hà Nội |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 74207 |
Lớp 12: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h - 8h30 |
Nguyễn Kiệm, P3, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ 30 - 35 tuổi |
Đăng ký |
| 74184 |
Lớp 9: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chủ Nhật Sắp Xếp |
Tòa Nhà The Light, Tố Hữu, Khu Đô Thị Trung Văn, Nam Từ Liêm, Hà Nội |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74167 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h30 - 8h30 |
Phó Đức Chính, P1, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,040,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ ĐH Sư phạm ngành Giáo Dục Tiểu Học |
Đăng ký |
| 73674 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 (chọn) |
Khu dân cư 124, Duyên Thái, Thường Tín, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74124 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h - 8h30 |
Đường Số 29, Bình Trị Đông B, Bình Tân, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74061 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Chiều 2h - 4h |
Nguyễn Hoàng, Sông Trầu, Trảng Bom, Đồng Nai |
 |
1,680,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74073 |
Lớp 10: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 Tối 7h - 9h |
Trịnh Công Sơn, Tây Hồ, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74070 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 5 Tối 6h - 8h |
Phạm Hồng Thái, Phường 7, Vũng Tàu |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74057 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 3, 5 Tối 6h -> 8h30 (chọn) |
Đường TL 37, Thạnh Lộc, Quận 12, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74030 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt - Dạy Báo Bài 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 - T7 tối 7h - 9h; CN sắp xếp |
Hùng Vương, Ấp 1, Long Thọ, Nhơn Trạch, Đồng Nai |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74015 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 3 |
Bá Nội, Hồng Hà, Đan Phượng, Hà Nội |
 |
1,760,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 73985 |
Lớp 9: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Thổ Quan, Quận Đống Đa, Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nam, Nữ ĐH Ngoại Thương |
Đăng ký |
| 73907 |
Lớp 12: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3 tối 7h30 - 9h, CN chiều 1h - 2h30 |
Nguyễn Văn Thương, P25, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 73867 |
Lớp 11: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T4 |
Chung cư Kỷ Nguyên, Nguyễn Lương Bằng, Phú Mỹ, Quận 7, TPHCM |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |