| MS |
Lớp / Môn / Thời gian |
Địa chỉ |
Maps |
Mức lương |
Mức phí |
Yêu cầu |
Đăng ký |
| 79905 |
Lớp 11: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 6 Sáng; T4, CN Chiều hoặc tối (chọn) |
Chung Cư Emerald, Số 2 Đường N4, Phường Tân Sơn Nhì, TP. HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Trường ĐH Bách Khoa |
Đăng ký |
| 79904 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 6 Sáng; T4, CN Chiều hoặc tối (chọn) |
Chung Cư Emerald, Số 2 Đường N4, Phường Tân Sơn Nhì, TP. HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Trường ĐH Bách Khoa |
Đăng ký |
| 79903 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 6h - 8h; T7, CN Sáng 9h - 11h(chọn) |
Quốc Lộ 1A, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh |
 |
1,500,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79849 |
Lớp 12: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4, 7 Tối 7h30 - 9h30 |
Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TPHCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79847 |
Lớp 9: Tiếng Anh - Tăng Cường 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Tối 8h - 10h Hoặc T3, 5, 7 Tối 7h45 - 9h45(chọn) |
Phan Văn Hớn, Xã Bà Điểm, TP. Hồ Chí Minh |
 |
1,760,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79902 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng 9h - 11h |
Đường 475, Phường Phước Long, TP. Hồ Chí Minh |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ năm 2 trở lên |
Đăng ký |
| 79901 |
Lớp 12: Sử 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Thiên Phước, Phường Tân Hòa, TP. Hồ Chí Minh |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79900 |
Lớp 7: Toán - Văn - Khoa Học Tự Nhiên - Dạy Báo Bài 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 7 Tối 6h trở đi |
Đinh Tiên Hoàng, P. Thới Bình, Ninh Kiều, Cần Thơ |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79897 |
Lớp 5: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Quốc Lộ 6, Xã Xuân Mai, TP. Hà Nội |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79896 |
Lớp 5: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Quốc Lộ 6, Xã Xuân Mai, TP. Hà Nội |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79892 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng T3, 5 |
Đường Bình Quới, Phường Bình Quới (P28, Q.Bình Thạnh cũ) TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ khoa anh |
Đăng ký |
| 79891 |
Lớp 9: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Đường Số 1A, Phường Bình Tân (P.Bình Hưng Hòa B Cũ), TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 79890 |
Lớp 9: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Đường Số 1A, Phường Bình Tân (P.Bình Hưng Hòa B Cũ), TP.HCM |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79889 |
Lớp 8: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Sáng 9h - 11h |
Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh |
 |
2,640,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ khoa toán |
Đăng ký |
| 79883 |
Lớp Lá: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 4 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 -> T5 Tối 6h - 7h30 |
Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
 |
4,000,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 79880 |
Ngoại Ngữ: Tiếng trung căn bản 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối trừ T5, CN |
Lê Quang Định, Phường Gia Định, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79876 |
Lớp 11: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 chiều 2h - 4h |
C/cư Empire City- Trần Bạch Đằng, Phường Thủ Thiêm, TP.HCM |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ 1/7 dạy |
Đăng ký |
| 79868 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 4 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Nguyễn Văn Linh, Xã Tân Nhựt, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Kinh tế, kiến trúc |
Đăng ký |
| 79867 |
Lớp 6: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng hoặc chiều |
Nguyễn Tư Giản, Phường An Hội Tây, TP.HCM |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ chuyên toán hoặc KHTN |
Đăng ký |
| 79783 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, sắp xếp |
Khu vực Học viện Cảnh sát, Đông Ngạc, Hà Nội |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79865 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Sáng 9h - 11h; T2, 4 Chiều 2h - 4h (chọn) |
Bùi Trang Chước, Phường Phú Thượng, Tây Hồ, TP. Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79857 |
Lớp 4 + Lớp 6: Vẽ - Ký Họa, Màu Nước 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng 10h - 11h30 |
278 Hòa Bình, Phường Phú Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
 |
3,200,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79855 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Mẹ Thứ, Phường Hòa Xuân, TP. Đà Nẵng |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79846 |
Lớp 9: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 4 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều 2h - 4h |
Đông Hồ, Phường Tam Long, TP. Hồ Chí Minh |
 |
2,880,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79248 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Lâm Thị Hố, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ giữa tháng 7 học |
Đăng ký |
| 79838 |
Lớp 10: Sinh - Ôn vào Đội Tuyển HSG 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Đặng Thúc Vịnh, Thới Tam Thôn, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79835 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều hoặc Tối |
Đường ĐX 103, Phường Chánh Hiệp, TP. Hồ Chí Minh |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79833 |
Lớp 6: kèm các môn; hè này học tiếng anh trước 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 chiều 2h - 4h |
Đinh Tiên Hoàng, Thanh Khê, Đà Nẵng |
 |
1,560,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ Đầu tháng 7 dạy |
Đăng ký |
| 79831 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 3, 5, 6 (chọn) |
Tổ 9 Kiến Hưng, Hà Đông, TP. Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ cựu HS chuyên toán hoặc sp toán năm 2 trở lên |
Đăng ký |
| 79829 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Phạm Ngọc Thạch, Phường Tam Thắng , TP. HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79828 |
Lớp 11: Toán - (hè ôn lớp 10 trước) 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 6h - 8h |
C/cư Safira Khang Điền-Võ Chí Công, Phường Long Trường(Q9 cũ), TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79824 |
Lớp 7: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 6h - 7h30 |
Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, TP. Hồ Chí Minh |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ đầu tháng 7 dạy; dưới 40 tuổi |
Đăng ký |
| 79697 |
Lớp 12: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 6 Chiều 4h - 6h |
Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, TP. Hồ Chí Minh |
 |
3,360,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ đầu tháng 7 dạy; dưới 40 tuổi |
Đăng ký |
| 79822 |
Lớp 4: Anh Văn Tích Hợp 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, CN Sáng 10h - 11h30; T2, 4, 6 Chiều 4h - 5h30 |
Lý Thái Tổ, Phường Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79821 |
Lớp 4: Tin Học - Scratch, MS Office, IT 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, CN Sáng 10h - 11h30; T2, 4, 6 Chiều 4h - 5h30 |
Lý Thái Tổ, Phường Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79820 |
Lớp 8 + Lớp 9: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5, 7 tối 7h30 - 9h30 |
Cây Keo, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
 |
3,200,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đầu tháng 7 dạy |
Đăng ký |
| 79814 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 3, CN Tối 6h30 - 8h |
Xuân Thiều 13, Phường Hải Vân, TP. Đà Nẵng |
 |
2,640,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ chuyên bên tâm lý |
Đăng ký |
| 79807 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng hoặc chiều 5h - 7h ; vào năm học dạy tối |
Nguyễn Phước Nguyên, Phường An Khê, TP. Đà Nẵng |
 |
1,500,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ năm 2 trở lên |
Đăng ký |
| 79687 |
Lớp 7: Tiếng Trung - Căn Bản 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 5 |
Huỳnh Thị Hai, Phường Trung Mỹ Tây, TP. Hồ Chí Minh |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79805 |
Lớp 7: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Đường NG2- Chánh Phú Hòa, Bến Cát, Bình Dương |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79804 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Đường NG2- Chánh Phú Hòa, Bến Cát, Bình Dương |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79801 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều 3h trở đi(trừ T2, 6) |
Nguyễn Hiền, Phường Bàn Cờ, TP. Hồ Chí Minh |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ sư phạm Toán |
Đăng ký |
| 79800 |
Lớp 9: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng 8h30 - 10h30 |
An Hải Đông 1, Phường An Hải, TP. Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 79799 |
Lớp 10: Hóa 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Trường Lưu, Phường Long Trường, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ tốt nghiệp Sư phạm Hoá, đầu tháng 8 dạy |
Đăng ký |
| 79798 |
Lớp 10: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Trường Lưu, Phường Long Trường, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ tốt nghiệp Sư phạm văn, đầu tháng 8 dạy |
Đăng ký |
| 79797 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 5 Tối 7h - 9h |
Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ giỏi văn |
Đăng ký |
| 79514 |
Lớp 11: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Thôn Ích Vịnh, Phương Đình, Đan Phượng, TP. Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79735 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 6h - 7h30 |
Đường Đ1, Phường An Phú (Bình Dương cũ), TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 79435 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp (trừ tối T2, 4) |
Ngõ Hàm Rồng, Quận Long Biên, TP. Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79723 |
Lớp 9: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp ( trừ tối 3, T5 và T7, CN) |
Đường Phú Chánh 30, Phú Chánh, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79788 |
Lớp 4: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp trừ sáng T3, 5 |
Ấp Cầu Mới, Xã Sông Xoài, Phú Mỹ, Bà Rịa- Vũng Tàu |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79780 |
Lớp 6: Toán 6 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 4, 5, 6, 7 Sáng 9h - 11h |
KP6, tổ 11, Long Hưng, Đồng Nai |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 79779 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt 4 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Phố Hương Viên, Hai Bà Trưng, Hà Nội |
 |
4,480,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 79778 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Sáng 8h - 10h |
Liên Ấp 2 - 3- 4, Vĩnh Lộc A, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 79776 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 Tối 6h30 - 8h, T7 Chiều 2h - 3h30 |
Số 1 Trần Văn Danh, Phường Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ chuyên ngành toán, đầu tháng 7 dạy |
Đăng ký |
| 79775 |
Lớp 12: Sử 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Đường 3 tháng 2, Phường Tân An, TP. Cần Thơ(gần đài truyền hình) |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79773 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Ngõ 189 Nguyễn Ngọc Vũ, Cầu Giấy, Hà Nội |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 79772 |
Lớp 8: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Thôn Thuận Quang, Gia Lâm, TP. Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79676 |
Lớp 11: Hóa 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Xóm 6, Liên Phương, Thường Tín, Hà Nội |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79677 |
Lớp 11: Sinh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Xóm 6, Liên Phương, Thường Tín, Hà Nội |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79768 |
Lớp 7: Tiếng Trung - Căn Bản 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 5 |
Huỳnh Thị Hai, Phường Trung Mỹ Tây, TP. Hồ Chí Minh |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79763 |
Lớp 6: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng hoặc chiều |
Đường Số 1, Phường Bình Hoà(Thuận An, Bình Dương cũ), TP.HCM(gần cây xăng Vân Trúc) |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 79762 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Đường D33, Phường An Phú(Thuận An , Bình Dương cũ), TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 79628 |
Lớp 1 + Lớp 3: Tiếng Anh 4 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 7, CN Tối 7h - 9h |
Trịnh Như Khuê, Xã Bình Chánh, TP.HCM |
 |
2,880,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79758 |
Lớp 12: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp trừ tối T2, 4, sáng T6 |
Đường TX 21, Phường Thới An, TP. Hồ Chí Minh |
 |
2,640,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79752 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Đồng An, Tân Đông Hiệp, Dĩ An, Bình Dương |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ dạy toán ở trường ; dạy tự do 1b = 300k |
Đăng ký |
| 79751 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Đồng An, Tân Đông Hiệp, Dĩ An, Bình Dương |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ dạy toán ở trường, dạy tự do 1b = 250k |
Đăng ký |
| 79747 |
Lớp 12: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 Tối 6h30 - 8h30 |
Phan Anh, Phường Phú Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ Dạy lý trường THPT |
Đăng ký |
| 79740 |
Lớp 7: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông (P15, Gò Vấp cũ) TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ ĐH Ngoại thương |
Đăng ký |
| 79522 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng 8h hoặc 9h (trừ CN) |
khu phố Mỹ Hảo 1, Nguyễn Văn Cừ, phường Chánh Mỹ, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
2,240,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 79679 |
Lớp 12: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Sáng 8h-> 11h |
Đường Số 4, Trường Thọ, Thủ Đức, TP.HCM |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 79727 |
Lớp 12: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp (trừ tối T4, sáng CN, chiều T3) |
Đường Bình Chuẩn 20 , Phường Thuận giao, TP.HCM(gần giáo xứ Trà bà) |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79726 |
Ngoại Ngữ: Tiếng Hàn Căn Bản 4 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 4, 5, 6 Tối 6h30 - 8h30 |
Khu 2003, Ấp Long Đức, Phường Tam Phước, TP. Đồng Nai(Gần Trường Lục Quân) |
 |
5,600,000/3 HS đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79720 |
Lớp 12: Sinh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, CN Tối 7h hoặc 7h30 |
Đa Mặn 7, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
 |
1,280,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79718 |
Lớp 8: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Chung Cư Belleza, Phạm Hữu Lầu, Phú Mỹ, Quận 7, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ 15/8 học |
Đăng ký |
| 79702 |
Lớp 9: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Nguyễn Văn Linh, Long Biên, TP. Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79701 |
Lớp 12: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng hoặc chiều |
Chung Cư Cityland, Nguyễn Văn Lượng, P10, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79698 |
Lớp 9: Tiếng Anh - Thi chuyên anh Trần Đại Nghĩa 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN sáng hoặc chiểu |
Lê Văn Lương, Hiệp Phước, Nhà Bè, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 79695 |
Lớp 9: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Gò Dư, Hòa Minh, Liên Chiểu, Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ năm 3 trở lên; có kinh nghiệm dạy lớp 9 |
Đăng ký |
| 79633 |
Lớp 10: Tiếng Trung - Căn Bản 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Chiều -> tối |
Đường Tân Thới Nhất 17, Phường Đông Hưng Thuận, TP. HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 79675 |
Năng Khiếu: Đàn Piano căn bản 2 Buổi/Tuần, Dạy 60 phút/buổi, T3, 5 tối 7h30 - 8h30 |
Võ Trường Toản, Phường Tam Thắng, Vũng Tàu |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79672 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng |
Khu Tái định Cư Hòa Liên 4, Hòa Vang, Đà Nẵng |
 |
1,560,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79667 |
Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp ban ngày |
Khuất Duy Tiến, Thanh Xuân, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ SP Văn |
Đăng ký |
| 79660 |
Lớp 12: Sinh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 Sáng 9h - 10h30 |
Vũ Trọng Phụng, Phường Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79657 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Đường Số 3, Phường Tân Tạo, TP. Hồ Chí Minh |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Sư phạm Toán |
Đăng ký |
| 79388 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Trần Đinh Xu, Cầu Kho, Quận 1, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ Tốt nghiệp SP Toán loại giỏi |
Đăng ký |
| 79655 |
Lớp 3: Tin Học 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN Sắp xếp |
Cây Gáo, Bàu Hàm, Trảng Bom, Đồng Nai( gần trạm y tế Thanh Bình) |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79429 |
Lớp 12: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng hoặc chiều |
Phan Quang Định, Hòa Sơn 6, Hòa Vang, Đà Nẵng |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79567 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng T2, 3, 4, 5 (chọn) |
La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP. Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79568 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng T2, 3, 4, 5 (chọn) |
La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP. Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79645 |
Lớp 12: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Nguyễn Văn Cừ, Bồ Đề, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ Khoa Hoá KHTN , ĐHQG |
Đăng ký |
| 79513 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Thôn Ích Vịnh, Phương Đình, Đan Phượng, TP. Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79635 |
Lớp 8: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng sắp xếp |
Nhơn Hoà 11, Phường An Khê( Phường Hoà An, Cẩm Lệ cũ), Đà Nẵng |
 |
1,296,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79634 |
Lớp 3: Tin Học 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sắp xếp |
Cây Gáo, Bàu Hàm, Trảng Bom, Đồng Nai( gần trạm y tế Thanh Bình) |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79627 |
Lớp 6: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Làng Mai Động, Phường Tương Mai( Q.Hoàng Mai cũ) Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ khoa văn |
Đăng ký |
| 79626 |
Lớp 6: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Làng Mai Động, Phường Tương Mai( Q.Hoàng Mai cũ) Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ khoa anh |
Đăng ký |
| 79622 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 4 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6, CN Chiều 4h - 6h |
Hồ Văn Mên, Phường Thuận An (Bình Dương cũ), TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ khoa anh, người miền nam |
Đăng ký |
| 79614 |
Lớp 9: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Giải Phóng, Phường Tân Sơn Nhất, TP. Hồ Chí Minh |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Đầu tháng 7 dạy; Sư phạm Văn |
Đăng ký |
| 79609 |
Lớp 9: Tiếng Anh - Thi chuyên anh Trần Đại Nghĩa 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng T7, CN ; T3, 5 chiều 5h trở đi |
Lê Văn Lương, Hiệp Phước, Nhà Bè, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ năm 3 trở lên |
Đăng ký |
| 79606 |
Lớp 9: Tiếng Anh - Ngữ pháp và giao tiếp 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Quốc Lộ 13, Phường Thới Hoà (Bến Cát, Bình Dương cũ), TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78795 |
Lớp 7: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 9h |
Midori Park The Glory, Võ Nguyên Giáp, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79391 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Đường Bến Chùa, Phước Thiền, Nhơn Trạch, Đồng Nai |
 |
2,400,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79394 |
Lớp 12: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Xuân Thới Sơn 30, Xã Xuân Sơn, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ người miền nam, đầu tháng 7 dạy |
Đăng ký |
| 79596 |
Lớp 8: Kèm Các Môn 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Đường 44, Phường An Hội Tây(Gò Vấp cũ)TP. HCM |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ đầu tháng 8 dạy |
Đăng ký |
| 79588 |
Lớp 11: Tiếng Anh - Ielts 7.0 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều sắp xếp(trừ T7, CN) |
Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79587 |
Lớp 9: Toán - Ôn Kiến Thức 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Lái Thiêu 41, Thuận An, Bình Dương |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 15% - TTT: 15% |
Giáo viên Nam, Nữ ôn trong 1 tháng |
Đăng ký |
| 79586 |
Lớp 6: Toán 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 7h hoặc 7h30 |
KCN Nam Tân Uyên, Đường D3, Phường Tân Hiệp(Bình Dương cũ)TP. Hồ Chí Minh |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79582 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng T3, 5 |
Võ Ngọc Chân, Phường Phú Mỹ, Vũng Tàu |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79580 |
Lớp 6 + Lớp 7: Tin Học căn bản- Văn Phòng( word, excel ) 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Đường Q1, Phường Long Hưng( Long Bình Tân, Biên Hoà cũ) Đồng Nai |
 |
4,200,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79579 |
Lớp 9: Toán hình 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 chiều 2h - 4h |
Trịnh Thị Miếng, Xã Đông Thạnh(Hóc Môn cũ), TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Sư phạm toán hoặc chuyên toán |
Đăng ký |
| 79572 |
Lớp 5 + Lớp 6: Dạy Song Ngữ Các Môn(HS trường Việt Úc) 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h30 - 8h30 |
Khu Đô Thị Lake View- Đường 20, Phường Bình Trưng(Q2 cũ), TP.HCM |
 |
9,000,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 79559 |
Lớp 4 + Lớp 7: Tiếng Trung - Giao Tiếp Căn Bản 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 Chiều 1h30 trở đi |
968 Đường 3/2, Phường Phú Thọ, TP. HCM |
 |
1,600,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nam, Nữ dạy 2 tháng hè |
Đăng ký |
| 79557 |
Lớp 7: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Thạnh Xuân 52, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, TP. HCM |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ Đầu tháng 8 dạy |
Đăng ký |
| 79447 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng 9h - 11h |
Ngõ 1, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội |
 |
2,400,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79479 |
Lớp 11: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
KĐT Vinaconex 3, Cương Kiên, Phường Đại Mỗ, TP. Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79552 |
Lớp 7: Văn - Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối |
Khu Tái Định Cư Hòa liên, Xã Hòa Liên, Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79551 |
Lớp 7: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối |
Khu Tái Định Cư Hòa liên, Xã Hòa Liên, Đà Nẵng |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79519 |
Lớp 9: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Chung cư K35 Tân Mai, Phường Tương Mai, TP. Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79548 |
Ngoại Ngữ: Tiếp Pháp B1( Dạy Nam ngoài 40t) 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 trưa 11h - 13h |
Chung cư Mỹ Tú 1, Phường Tân Hưng, TP. HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 79547 |
Lớp 12: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Huỳnh Văn Cù, Phường Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79540 |
Lớp 7: Văn - (ôn lớp 6 trước) 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Tòa CT2 Chung cư N08, Mai Chí Thọ, Long Biên, Hà Nội |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79431 |
Lớp 11: Sinh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2 hoặc Tối T5 |
Tân Thới Nhất 21, Phường Đông Hưng Thuận, TP. HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 79532 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 8h |
Ngô Đức Kế, Phường 7, TP. Vũng Tàu |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79518 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
C/Cư HD Mon , Hàm Nghi, Nam Từ Liêm, Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 79512 |
Lớp 9 + Luyện Thi Trường Chuyên: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp Xếp |
Chung Cư Cityland Park Hills CH2, Phường Gò Vấp, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79507 |
Lớp 12: Tiếng Anh - Ngữ pháp và ielts 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng T2, 4, 6 |
Ấp Bà Trường, Phước An, Nhơn Trạch, Đồng Nai |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79506 |
Lớp 8: Tiếng Anh - (ngữ pháp và giao tiếp) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Đa Mặn 4, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 79498 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Ngõ 437 Ngọc Thụy, Quận Long Biên, TP. Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79277 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sáng hoặc chiều (chọn 2b) |
Thạnh Lộc 41, Phường An Phú Đông, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy toán ở trường |
Đăng ký |
| 79268 |
Lớp 9: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng T7, CN |
Đường DJ10A, Mỹ Phước 3, Phường Thới Hoà, Bến Cát, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ chuyên khối A |
Đăng ký |
| 79491 |
Lớp 3 + Lớp 5: Toán 4 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng (chia ra mỗi em học tuần 2b) |
Trương Văn Ngư, Phường Linh Xuân(Q.Thủ Đức), TP.HCM |
 |
4,000,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ Người miền nam; dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 79485 |
Lớp 11: Tiếng Anh - Luyện ielts 6.5 4 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
C/Cư Victoria Văn Phú, Hà Đông, Hà Nội |
 |
4,800,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79470 |
Lớp 4: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Sáng (chọn) |
Phạm Hữu Lầu, Xã Nhà Bè, TP. HCM |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ 1/7 dạy |
Đăng ký |
| 79465 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Sáng (chọn) |
Phạm Hữu Lầu, Xã Nhà Bè, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ 1/7 dạy |
Đăng ký |
| 79462 |
Lớp 8: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Đa Mặn 4, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 79449 |
Lớp 4: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 7h30 - 9h30 |
Khu đô thị Mới Phú Lương Hà Đông, Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ (HS tăng động) |
Đăng ký |
| 79448 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 7h30 - 9h30 |
Khu đô thị Mới Phú Lương Hà Đông, Hà Nội |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ (HS tăng động) |
Đăng ký |
| 79436 |
Lớp 7 + Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Ngõ Vườn Hồ 1, Phường Long Biên, TP. Hà Nội |
 |
1,760,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79276 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Trần Văn Danh, Phường 13, Quận Tân Bình, TP. HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ dạy toán trường THPT |
Đăng ký |
| 79337 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
119 Đường Bình Long, Phường Bình Trị Đông, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ đang đạy toán ở trường |
Đăng ký |
| 79284 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Ngõ Hàm Rồng, Quận Long Biên, TP. Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79403 |
Lớp 12: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Khu Đô Thị Barya CiTi, Long Toàn, Bà Rịa Vũng Tàu |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79390 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn(P15, tân Bình), TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ Dạy toán trường THCS , đầu tháng 7 dạy |
Đăng ký |
| 79382 |
Ngoại Ngữ: Tiếng pháp căn bản(kèm nữ sinh viên năm 3) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 tối 6h30 - 8h |
C/cư Cityland Park Hills- Đường Số 10, Phường Gò Vấp(P10 cũ),TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 79375 |
Lớp 11: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Đường Số 1, Điện Bàn Bắc(Quảng Nam), Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79359 |
Lớp 8: Toán - Văn - Khoa Học Tự Nhiên - Anh Văn Tích Hợp 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 6h - 7h30 |
Hoà Bình, Phường Hoà Bình(P5, Q11 cũ), TP.HCM |
 |
6,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ ngoài 30t; Đầu tháng 7 dạy |
Đăng ký |
| 79348 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Phố Lê Lai, Nguyễn Trãi, Hà Đông, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78923 |
Lớp 6: Văn - Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Ngọc Thuỵ, Long Biên, TP. Hà Nội |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79340 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Thôn Đoài, Xã Phúc Thịnh (Xã Nam Hồng , Đông Anh cũ) Hà Nội |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79334 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Đường 100B, P. Thạnh Mỹ Lợi, Q2, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 79324 |
Lớp 9: Lý - Sinh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Đường Số 1, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy trường công lập; đầu tháng 7 dạy |
Đăng ký |
| 79323 |
Lớp 9 + Luyện Thi Trường Chuyên: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Đường Số 1, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy trường công lập; đầu tháng 7 dạy |
Đăng ký |
| 79306 |
Lớp 9: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 sắp xếp |
Nguyễn Văn Bứa, Xã Xuân Thới Sơn, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 79300 |
Lớp 11: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7 sáng 9h - 10h30 |
Đường Số 1, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy trường THPT công lập |
Đăng ký |
| 79299 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Sáng 8h30 - 10h |
Đường Số 1, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy trường công |
Đăng ký |
| 79295 |
Lớp 7: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Ngõ 120 Hoàng Quốc Việt, Nghĩa Đô (Quận Cầu Giấy cũ), Hà Nội |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79273 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ - ( lá lên 1) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng |
Vinhome Central Park, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ đang dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 79269 |
Lớp 8: Toán - (lớp 7 lên 8) 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Chung Cư Bình Khánh, Phường Bình Trưng, Q2, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ Sư phạm Toán |
Đăng ký |
| 79267 |
Lớp 7: Toán - Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Đường 35 Thanh Hà, Sóc Sơn , Hà Nội |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79266 |
Lớp 7: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Đường 35 Thanh Hà, Sóc Sơn , Hà Nội |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79252 |
Lớp 6: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Khu Phố Bình Phước B, KDC Trường Sơn, Thuận An, Bình Dương |
 |
1,600,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ năm 3 trở lên, Đầu tháng 7 dạy |
Đăng ký |
| 79246 |
Lớp Lá: Tiếng Anh - (HS 4 tuổi) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 hoặc T4, 6 Tối 6h30 - 8h |
C/Cư Moscow Tower Dương Thị Giang, P. Tân Thới Nhất, Quận 12, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ khoa anh; Đầu tháng 7 dạy |
Đăng ký |
| 79242 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Chung Cư A6-A7 Nguyễn Ái Quốc, Trấn Biên, Biên Hoà, Đồng Nai |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79235 |
Lớp 9: Tiếng Trung - HSK4 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều T4, 5, 7, CN(chọn) |
Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Quận Thủ Đức, TP. HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 10% - TTT: 10% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 79229 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Ngõ 8 Vũ Thạnh, Đống Đa, TP. Hà Nội |
 |
2,000,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79212 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Thôn Bình Vọng, Xã Thường Tín, Hà Nội |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79206 |
Lớp 12: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp Xếp |
Ấp 5, An Phước, Long Thành, Đồng Nai (Gần Ngã 3 Sáu Đúng) |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ giữa tháng 6 dạy |
Đăng ký |
| 79205 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp Xếp |
Ấp 5, An Phước, Long Thành, Đồng Nai (Gần Ngã 3 Sáu Đúng) |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ giữa tháng 6 dạy |
Đăng ký |
| 79194 |
Lớp 12: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Phan Văn Khỏe, P2, Quận 6, TP.HCM |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ chuyên toán dạy THPT |
Đăng ký |
| 79185 |
Lớp 12: Toán - Lý - Hóa 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Nguyễn Văn Linh, Bình Hưng, Bình Chánh, TP.HCM(Gần cầu Ông Bé) |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ ngày 1/8 dạy |
Đăng ký |
| 79159 |
Lớp 3 + Lớp 5: Toán 4 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng (chia ra mỗi em học tuần 2b) |
Trương Văn Ngư, Phường Linh Xuân(Q.Thủ Đức), TP.HCM |
 |
4,000,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ Người miền nam; dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 79086 |
Lớp 11: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Phố Đội Cấn, Q. Ba Đình, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ Sư Phạm Anh |
Đăng ký |
| 79075 |
Lớp 7: Tiếng Anh - (7 lên 8) 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối |
Trần Dư, Phường Tam Kỳ, TP. Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78879 |
Lớp 1: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Hồ Tùng Mậu, Phú Diễn, Hà Nội |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ khoa anh |
Đăng ký |
| 78487 |
Lớp 12: Toán - dạy song ngữ bằng tiếng anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Vinhome Grandpark Đường D2A, phường Long Bình, TP. HCM |
 |
4,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ 20/6 học |
Đăng ký |
| 77474 |
Lớp Lá: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 7h30 |
Bắc Thượng, Quang Tiến, Sóc Sơn, Hà Nội |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |